Kho từ › clinic › consultation

consultation

B1 n. 📁 clinic TOEIC
buổi tư vấn, buổi khám bệnh
UK /ˌkɒn.səlˈteɪ.ʃən/ · US /ˌkɒn.səlˈteɪ.ʃən/
A meeting to discuss advice or treatment for a problem.
The consultation with the doctor lasted 20 minutes.
→ Buổi tư vấn với bác sĩ kéo dài 20 phút.
Book a consultation online before visiting.→ Đặt lịch tư vấn trực tuyến trước khi đến.
Đồng nghĩa
meetingsession
Collocations
book a consultationfree consultationmedical consultationinitial consultationconsultation fee
Họ từ
consultconsultantconsultative
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm tư vấn của bạn trong bài nói.
'Consultation' = buổi gặp để hỏi ý kiến chuyên gia. Hay gặp trong TOEIC Part 3 hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...