Kho từ › clinic › examination

examination

B1 n. 📁 clinic TOEIC
việc khám, kiểm tra sức khỏe
UK /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ · US /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
The act of checking or testing something.
A physical examination is required before the procedure.
→ Cần phải khám sức khỏe thể chất trước khi thực hiện thủ thuật.
The examination revealed no serious problems.→ Việc kiểm tra không phát hiện vấn đề nghiêm trọng nào.
Đồng nghĩa
checkupassessmentevaluation
Collocations
physical examinationthorough examinationundergo an examinationexamination roommedical examination
Họ từ
examineexaminerexam
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả quy trình kiểm tra trong IELTS.
Viết tắt 'exam' chỉ dùng cho bài thi; trong y tế dùng đầy đủ 'examination'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...