Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dosage

/ˈdoʊ.sɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #3111

Nghĩa

liều lượng thuốc n.

Định nghĩa · The amount of medicine to be taken at one time.

“Follow the recommended dosage on the label.”Hãy tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn.

“The dosage may vary depending on body weight.”Liều lượng có thể thay đổi tùy theo cân nặng.

Đồng nghĩa doseamount
Cấu tạoTừ 'dosage' kết hợp 'dose' và hậu tố '-age'.

Mẹo IELTS · Nói về liều lượng thuốc trong bài viết.

Ghi chú · 'Dosage' (liều dùng) khác 'dose' (một lần uống). TOEIC hay hỏi về 'correct dosage'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...