Kho từ › clinic › dosage

dosage

B1 n. 📁 clinic TOEIC
liều lượng thuốc
UK /ˈdoʊ.sɪdʒ/ · US /ˈdoʊ.sɪdʒ/
The amount of medicine to be taken at one time.
Follow the recommended dosage on the label.
→ Hãy tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn.
The dosage may vary depending on body weight.→ Liều lượng có thể thay đổi tùy theo cân nặng.
Cấu tạo
Từ 'dosage' kết hợp 'dose' và hậu tố '-age'.
Đồng nghĩa
doseamount
Collocations
correct dosagedaily dosagedosage instructionsrecommended dosageadjust the dosage
Họ từ
doseoverdoseunderdose
🎯 IELTS: Nói về liều lượng thuốc trong bài viết.
'Dosage' (liều dùng) khác 'dose' (một lần uống). TOEIC hay hỏi về 'correct dosage'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...