dosage
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of medicine to be taken at one time.
“Follow the recommended dosage on the label.”Hãy tuân theo liều lượng khuyến nghị trên nhãn.
“The dosage may vary depending on body weight.”Liều lượng có thể thay đổi tùy theo cân nặng.
Mẹo IELTS · Nói về liều lượng thuốc trong bài viết.
Ghi chú · 'Dosage' (liều dùng) khác 'dose' (một lần uống). TOEIC hay hỏi về 'correct dosage'.