chronic
Nghĩa
Định nghĩa · A long-lasting or persistent condition.
“She manages her chronic back pain with therapy.”Cô ấy kiểm soát cơn đau lưng mãn tính bằng vật lý trị liệu.
“Chronic conditions require long-term treatment plans.”Các bệnh mãn tính cần phác đồ điều trị dài hạn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · 'Chronic' (mãn tính) đối lập với 'acute' (cấp tính). Hay dùng: 'chronic condition/disease'.