Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chronic

/ˈkrɒn.ɪk/ B1 TOEIC phổ biến #3113

Nghĩa

mãn tính (bệnh kéo dài) adj.

Định nghĩa · A long-lasting or persistent condition.

“She manages her chronic back pain with therapy.”Cô ấy kiểm soát cơn đau lưng mãn tính bằng vật lý trị liệu.

“Chronic conditions require long-term treatment plans.”Các bệnh mãn tính cần phác đồ điều trị dài hạn.

Trái nghĩa acute
Cấu tạoTừ 'chronos' (thời gian) chỉ sự kéo dài.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Chronic' (mãn tính) đối lập với 'acute' (cấp tính). Hay dùng: 'chronic condition/disease'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...