acute
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden and severe condition or problem.
“He was admitted for acute chest pain.”Anh ấy được nhập viện vì đau ngực cấp tính.
“Acute symptoms require immediate medical attention.”Các triệu chứng cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'acute' để nhấn mạnh tình trạng trong IELTS.
Ghi chú · 'Acute' trong y tế = khởi phát nhanh, nghiêm trọng; không nhầm nghĩa 'sắc bén/nhọn' trong hình học.