Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acute

/əˈkjuːt/ B1 TOEIC phổ biến #3114

Nghĩa

cấp tính, nghiêm trọng đột ngột adj.

Định nghĩa · A sudden and severe condition or problem.

“He was admitted for acute chest pain.”Anh ấy được nhập viện vì đau ngực cấp tính.

“Acute symptoms require immediate medical attention.”Các triệu chứng cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'acute' để nhấn mạnh tình trạng trong IELTS.

Ghi chú · 'Acute' trong y tế = khởi phát nhanh, nghiêm trọng; không nhầm nghĩa 'sắc bén/nhọn' trong hình học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...