anything
/ˈɛn.i.θɪŋ/ A1
Nghĩa
bất cứ điều gì
đại từ
Định nghĩa · Any object, thing, or idea, no matter what.
“I don't have anything to say.”Tôi không có gì để nói.
“I can't see anything.”Tôi không thấy gì cả.
Cụm hay dùng
anything elseanything but
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự linh hoạt trong ý tưởng.
Ghi chú · Dùng trong câu phủ định và nghi vấn.