vital signs
Nghĩa
Định nghĩa · Measurements of essential body functions.
“The nurse checked his vital signs every hour.”Y tá kiểm tra các chỉ số sinh tồn mỗi giờ.
“Vital signs include temperature, pulse, and blood pressure.”Các chỉ số sinh tồn bao gồm nhiệt độ, mạch và huyết áp.
Mẹo IELTS · Nói về sức khỏe trong bài nói.
Ghi chú · 'Vital signs' luôn dùng số nhiều. Bao gồm: nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở.