Kho từ › clinic › vital signs

vital signs

B1 n. 📁 clinic TOEIC
các chỉ số sinh tồn
UK /ˈvaɪ.t̬əl saɪnz/ · US /ˈvaɪ.t̬əl saɪnz/
Measurements of essential body functions.
The nurse checked his vital signs every hour.
→ Y tá kiểm tra các chỉ số sinh tồn mỗi giờ.
Vital signs include temperature, pulse, and blood pressure.→ Các chỉ số sinh tồn bao gồm nhiệt độ, mạch và huyết áp.
Cấu tạo
'Vital' có nghĩa là quan trọng, 'signs' là dấu hiệu.
Đồng nghĩa
vitalsbiometrics
Collocations
check vital signsmonitor vital signsstable vital signsabnormal vital signsmeasure vital signs
Họ từ
vitalvitalitysign
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe trong bài nói.
'Vital signs' luôn dùng số nhiều. Bao gồm: nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...