Kho từ › clinic › ward

ward

B1 n. 📁 clinic TOEIC
khoa (phòng) bệnh viện
UK /wɔːrd/ · US /wɔːrd/
A section of a hospital for specific medical care.
Visitors must sign in before entering the ward.
→ Khách thăm phải ký tên trước khi vào khoa.
She was moved to the recovery ward after surgery.→ Cô ấy được chuyển đến khoa hồi phục sau phẫu thuật.
Đồng nghĩa
unitdepartmentbay
Collocations
hospital wardmaternity wardrecovery wardward nurseward round
Họ từ
wardenwards
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả bệnh viện.
'Ward' = khu/khoa của bệnh viện; khác với 'department' (bộ phận hành chính). BrE hay hơn AmE.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...