Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ward

/wɔːrd/ B1 TOEIC phổ biến #3118

Nghĩa

khoa (phòng) bệnh viện n.

Định nghĩa · A section of a hospital for specific medical care.

“Visitors must sign in before entering the ward.”Khách thăm phải ký tên trước khi vào khoa.

“She was moved to the recovery ward after surgery.”Cô ấy được chuyển đến khoa hồi phục sau phẫu thuật.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả bệnh viện.

Ghi chú · 'Ward' = khu/khoa của bệnh viện; khác với 'department' (bộ phận hành chính). BrE hay hơn AmE.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...