Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laboratory

/ˈlæb.rə.tɔːr.i/ B1 TOEIC phổ biến #3119

Nghĩa

phòng xét nghiệm n.

Định nghĩa · A room or building for scientific experiments.

“Blood samples were sent to the laboratory.”Mẫu máu được gửi đến phòng xét nghiệm.

“The laboratory results came back negative.”Kết quả xét nghiệm cho thấy âm tính.

Đồng nghĩa labtesting facility
Cấu tạoTừ 'laborare' (làm việc) chỉ nơi làm việc khoa học.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · 'Laboratory' thường được gọi tắt là 'lab' trong văn nói và TOEIC hội thoại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...