Kho từ › clinic › insurance claim

insurance claim

B1 n. 📁 clinic TOEIC
yêu cầu bồi thường bảo hiểm
UK /ɪnˈʃʊər.əns kleɪm/ · US /ɪnˈʃʊər.əns kleɪm/
A request for payment from an insurance company.
Submit your insurance claim within 30 days.
→ Nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm trong vòng 30 ngày.
The insurance claim was approved after two weeks.→ Yêu cầu bồi thường bảo hiểm được chấp thuận sau hai tuần.
Đồng nghĩa
reimbursement requestclaim
Collocations
file an insurance claimprocess a claiminsurance claim formsubmit a claimdenied claim
Họ từ
claiminsureinsured
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tài chính trong IELTS.
'File/submit a claim' = nộp yêu cầu bồi thường. Hay gặp trong TOEIC Part 6–7 (thư từ bảo hiểm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...