Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insurance claim

/ɪnˈʃʊər.əns kleɪm/ B1 TOEIC phổ biến #3122

Nghĩa

yêu cầu bồi thường bảo hiểm n.

Định nghĩa · A request for payment from an insurance company.

“Submit your insurance claim within 30 days.”Nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm trong vòng 30 ngày.

“The insurance claim was approved after two weeks.”Yêu cầu bồi thường bảo hiểm được chấp thuận sau hai tuần.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'File/submit a claim' = nộp yêu cầu bồi thường. Hay gặp trong TOEIC Part 6–7 (thư từ bảo hiểm).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...