Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prognosis

/prɒɡˈnoʊ.sɪs/ B1 TOEIC phổ biến #3123

Nghĩa

tiên lượng bệnh n.

Định nghĩa · A prediction about the likely outcome of a disease.

“The prognosis for a full recovery is positive.”Tiên lượng phục hồi hoàn toàn là tích cực.

“The doctor gave a cautious prognosis after the scan.”Bác sĩ đưa ra tiên lượng thận trọng sau khi chụp chiếu.

Cấu tạoTừ 'prognosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Mẹo IELTS · Nói về tiên lượng bệnh trong bài viết.

Ghi chú · 'Prognosis' (tiên lượng tương lai) khác với 'diagnosis' (chẩn đoán hiện tại). Số nhiều: 'prognoses'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...