prognosis
Nghĩa
Định nghĩa · A prediction about the likely outcome of a disease.
“The prognosis for a full recovery is positive.”Tiên lượng phục hồi hoàn toàn là tích cực.
“The doctor gave a cautious prognosis after the scan.”Bác sĩ đưa ra tiên lượng thận trọng sau khi chụp chiếu.
Mẹo IELTS · Nói về tiên lượng bệnh trong bài viết.
Ghi chú · 'Prognosis' (tiên lượng tương lai) khác với 'diagnosis' (chẩn đoán hiện tại). Số nhiều: 'prognoses'.