Kho từ › clinic › prognosis

prognosis

B1 n. 📁 clinic TOEIC
tiên lượng bệnh
UK /prɒɡˈnoʊ.sɪs/ · US /prɒɡˈnoʊ.sɪs/
A prediction about the likely outcome of a disease.
The prognosis for a full recovery is positive.
→ Tiên lượng phục hồi hoàn toàn là tích cực.
The doctor gave a cautious prognosis after the scan.→ Bác sĩ đưa ra tiên lượng thận trọng sau khi chụp chiếu.
Cấu tạo
Từ 'prognosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
outlookforecastprediction
Collocations
favorable prognosispoor prognosisgive a prognosisprognosis for recoverylong-term prognosis
Họ từ
prognosticprognosticate
🎯 IELTS: Nói về tiên lượng bệnh trong bài viết.
'Prognosis' (tiên lượng tương lai) khác với 'diagnosis' (chẩn đoán hiện tại). Số nhiều: 'prognoses'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...