Kho từ › clinic › rehabilitation

rehabilitation

B1 n. 📁 clinic TOEIC
phục hồi chức năng
UK /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/ · US /ˌriː.həˌbɪl.ɪˈteɪ.ʃən/
The process of restoring health or ability after illness or injury.
Physical rehabilitation helped him walk again.
→ Phục hồi chức năng vật lý giúp anh ấy đi lại được.
The rehabilitation center offers specialized programs.→ Trung tâm phục hồi chức năng cung cấp các chương trình chuyên biệt.
Đồng nghĩa
recoverytherapyrehab
Collocations
physical rehabilitationrehabilitation programrehabilitation centerundergo rehabilitationpost-surgery rehabilitation
Họ từ
rehabilitaterehabrehabilitative
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phục hồi sức khỏe.
Hay viết tắt là 'rehab' trong văn nói và TOEIC hội thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...