Kho từ › clinic › immunization

immunization

B1 n. 📁 clinic TOEIC
tiêm chủng, chủng ngừa
UK /ˌɪm.jə.nɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌɪm.jə.nɪˈzeɪ.ʃən/
Vaccination to protect against diseases.
Routine immunization prevents many childhood diseases.
→ Tiêm chủng thường xuyên ngăn ngừa nhiều bệnh thời thơ ấu.
Bring your immunization record to the clinic.→ Mang hồ sơ tiêm chủng đến phòng khám.
Cấu tạo
Từ 'immunis' (miễn dịch) chỉ sự bảo vệ.
Đồng nghĩa
vaccinationinoculation
Collocations
routine immunizationimmunization recordchildhood immunizationimmunization schedulerequire immunization
Họ từ
immuneimmunityimmunize
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng trong IELTS.
'Immunization' = quá trình; 'vaccine' = loại thuốc tiêm. Hay gặp trong TOEIC Part 4 thông báo y tế cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...