Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

immunization

/ˌɪm.jə.nɪˈzeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3125

Nghĩa

tiêm chủng, chủng ngừa n.

Định nghĩa · Vaccination to protect against diseases.

“Routine immunization prevents many childhood diseases.”Tiêm chủng thường xuyên ngăn ngừa nhiều bệnh thời thơ ấu.

“Bring your immunization record to the clinic.”Mang hồ sơ tiêm chủng đến phòng khám.

Đồng nghĩa vaccinationinoculation
Cấu tạoTừ 'immunis' (miễn dịch) chỉ sự bảo vệ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng trong IELTS.

Ghi chú · 'Immunization' = quá trình; 'vaccine' = loại thuốc tiêm. Hay gặp trong TOEIC Part 4 thông báo y tế cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...