immunization
Nghĩa
Định nghĩa · Vaccination to protect against diseases.
“Routine immunization prevents many childhood diseases.”Tiêm chủng thường xuyên ngăn ngừa nhiều bệnh thời thơ ấu.
“Bring your immunization record to the clinic.”Mang hồ sơ tiêm chủng đến phòng khám.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · 'Immunization' = quá trình; 'vaccine' = loại thuốc tiêm. Hay gặp trong TOEIC Part 4 thông báo y tế cộng đồng.