Từ vựng B1

Chủ đề project management · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

timeline

/ˈtaɪm.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #3253

Nghĩa

lịch trình, khung thời gian n.

Định nghĩa · A schedule showing events or tasks over a period.

“The timeline was revised after delays.”Lịch trình đã được điều chỉnh sau những chậm trễ.

“Share the updated timeline with the client.”Chia sẻ lịch trình cập nhật với khách hàng.

Mẹo IELTS · Nói về kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · 'Timeline' nhấn mạnh thứ tự sự kiện theo thời gian; 'schedule' nhấn mạnh giờ giấc cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...