Kho từ › project management › timeline

timeline

B1 n. 📁 project management TOEIC
lịch trình, khung thời gian
UK /ˈtaɪm.laɪn/ · US /ˈtaɪm.laɪn/
A schedule showing events or tasks over a period.
The timeline was revised after delays.
→ Lịch trình đã được điều chỉnh sau những chậm trễ.
Share the updated timeline with the client.→ Chia sẻ lịch trình cập nhật với khách hàng.
Đồng nghĩa
scheduletimetable
Collocations
project timelinerevised timelinemeet the timelinetight timelineset a timeline
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch trong IELTS.
'Timeline' nhấn mạnh thứ tự sự kiện theo thời gian; 'schedule' nhấn mạnh giờ giấc cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...