coordinate
Nghĩa
Định nghĩa · To organize or arrange different elements to work together.
“She coordinates work between two offices.”Cô ấy điều phối công việc giữa hai văn phòng.
“Coordinate with vendors to avoid delays.”Phối hợp với các nhà cung cấp để tránh trì hoãn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về làm việc nhóm trong IELTS.
Ghi chú · 'Coordinator' là chức danh phổ biến trong TOEIC: 'project coordinator', 'event coordinator'.