sign off
Nghĩa
Định nghĩa · To formally approve or confirm something.
“The director must sign off on all contracts.”Giám đốc phải ký xác nhận tất cả hợp đồng.
“Get the client to sign off before production.”Hãy để khách hàng ký phê duyệt trước khi sản xuất.
Mẹo IELTS · Nói về sự phê duyệt trong IELTS.
Ghi chú · 'Sign-off' (n.) là danh từ viết liền hoặc có gạch ngang; 'sign off' (v.) viết rời.