Kho từ › project management › on track

on track

B1 adj./adv. 📁 project management TOEIC
đúng tiến độ, đúng lộ trình
UK /ɒn træk/ · US /ɒn træk/
Being on schedule or progressing as planned.
Is the launch still on track?
→ Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
We need to stay on track this quarter.→ Chúng ta cần duy trì đúng tiến độ trong quý này.
Cấu tạo
Cụm từ 'on track' được hình thành từ 'on' và 'track'.
Đồng nghĩa
on scheduleon course
Collocations
stay on trackget back on trackkeep on trackon track for completion
🎯 IELTS: Nói về tiến độ khi thảo luận về dự án.
Cụm này rất phổ biến trong Part 3/4 TOEIC — thường dùng để hỏi về tiến độ dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...