EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › net zero
net zero
B2
n. phrase / adj.
📁 environment
TOEIC
phát thải ròng bằng 0
UK /ˌnet ˈzɪər.oʊ/
·
US /ˌnet ˈzɪər.oʊ/
having no net emissions of greenhouse gases.
The company pledged to reach net zero by 2040.
→ Công ty cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2040.
Net zero requires both reducing and offsetting emissions.
→ Net zero đòi hỏi vừa giảm vừa bù đắp lượng khí thải.
Đồng nghĩa
carbon neutral
zero emission
Collocations
net zero target
achieve net zero
net zero strategy
net zero commitment
net zero pathway
Họ từ
carbon neutral (adj.) trung hòa carbon
zero-emission (adj.) không phát thải
🎯
IELTS:
Thảo luận về chính sách khí hậu trong IELTS.
net zero ≠ carbon neutral hoàn toàn — net zero = cân bằng tổng phát thải sau khi trừ bù đắp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Có trong các bộ
🌿
Môi trường & Bền vững
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...