Kho từ › environment › net zero

net zero

B2 n. phrase / adj. 📁 environment TOEIC
phát thải ròng bằng 0
UK /ˌnet ˈzɪər.oʊ/ · US /ˌnet ˈzɪər.oʊ/
having no net emissions of greenhouse gases.
The company pledged to reach net zero by 2040.
→ Công ty cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2040.
Net zero requires both reducing and offsetting emissions.→ Net zero đòi hỏi vừa giảm vừa bù đắp lượng khí thải.
Đồng nghĩa
carbon neutralzero emission
Collocations
net zero targetachieve net zeronet zero strategynet zero commitmentnet zero pathway
Họ từ
carbon neutral (adj.) trung hòa carbonzero-emission (adj.) không phát thải
🎯 IELTS: Thảo luận về chính sách khí hậu trong IELTS.
net zero ≠ carbon neutral hoàn toàn — net zero = cân bằng tổng phát thải sau khi trừ bù đắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...