Kho từ › weather forecast › precipitation

precipitation

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
lượng mưa; giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá)
UK /prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/ · US /prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/
Precipitation is any form of water that falls from the sky, like rain or snow.
Precipitation is expected throughout the weekend.
→ Lượng mưa được dự báo kéo dài suốt cuối tuần.
The region recorded above-average precipitation last month.→ Khu vực này ghi nhận lượng mưa cao hơn mức trung bình tháng trước.
Cấu tạo
Từ 'precipitation' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
rainfalldownfall
Collocations
annual precipitationprecipitation levelsheavy precipitationprecipitation forecastmeasure precipitation
Họ từ
precipitate (v.) gây ra nhanh chóng; ngưng tụprecipitous (adj.) dốc đứng
🎯 IELTS: Sử dụng 'precipitation' khi nói về thời tiết trong IELTS.
Từ kỹ thuật bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá — dùng khi muốn nói chung về 'nước từ trời'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...