Kho từ › weather forecast › breeze

breeze

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
gió nhẹ
UK /briːz/ · US /briːz/
A breeze is a light, gentle wind.
A cool breeze made the afternoon pleasant.
→ Gió nhẹ mát mẻ làm buổi chiều dễ chịu.
Sea breezes keep the coastal town comfortable in summer.→ Gió biển giữ cho thị trấn ven biển mát mẻ vào mùa hè.
Cấu tạo
Từ 'breeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
light windzephyr
Collocations
sea breezecool breezegentle breezeocean breezebreeze blows
Họ từ
breezy (adj.) có gió nhẹbreezily (adv.) thoải mái, nhẹ nhàng
🎯 IELTS: Sử dụng 'breeze' để tạo hình ảnh trong bài viết về thời tiết.
'Breeze' nhẹ hơn 'wind'; 'gust' = gió giật. Thang Beaufort: breeze = cấp 2–5.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...