Kho từ › weather forecast › mild

mild

B1 adj. 📁 weather forecast TOEIC
ôn hòa; dịu (thời tiết)
UK /maɪld/ · US /maɪld/
Gentle or moderate in nature or effect.
Expect mild conditions through the week.
→ Thời tiết ôn hòa được dự báo trong suốt tuần.
The spring brought unusually mild temperatures.→ Mùa xuân mang lại nhiệt độ ôn hòa bất thường.
Đồng nghĩa
moderategentletemperate
Trái nghĩa
severe
Collocations
mild weathermild climatemild temperaturesunusually mildmild winter
Họ từ
mildly (adv.) nhẹ nhàngmildness (n.) tính ôn hòa
🎯 IELTS: Dùng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.
'Mild' trong thời tiết = không quá lạnh, không quá nóng — khác 'warm' (ấm áp rõ rệt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...