Kho từ › weather forecast › severe

severe

B1 adj. 📁 weather forecast TOEIC
khắc nghiệt; nghiêm trọng
UK /sɪˈvɪər/ · US /sɪˈvɪər/
Very serious or extreme in nature.
Severe weather alerts were issued for the region.
→ Cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành cho khu vực này.
The severe frost damaged crops overnight.→ Sương giá khắc nghiệt làm hỏng mùa màng qua đêm.
Đồng nghĩa
extremeharshintense
Trái nghĩa
mildgentle
Collocations
severe weathersevere stormsevere frostsevere floodingsevere conditions
Họ từ
severely (adv.) nghiêm trọngseverity (n.) mức độ nghiêm trọng
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong bài viết.
'Severe weather warning' là cụm cố định trong bản tin khẩn cấp — học cả cụm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...