Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thời tiết & Dự báo

39 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈtem.prɪ.tʃər/
n.
nhiệt độ
Temperatures will drop below zero tonight.
Nhiệt độ sẽ xuống dưới 0 đêm nay.
Chi tiết
The temperature reached 35 degrees this afternoon.Nhiệt độ đạt 35 độ vào chiều nay.
Đồng nghĩaheat level
Cụm hay dùnghigh temperaturetemperature dropsaverage temperaturetemperature risesrecord temperature
Họ từtemperate (adj.) ôn hòathermal (adj.) liên quan nhiệt
Số nhiều 'temperatures' thường dùng trong bản tin thời tiết để chỉ mức nhiệt khác nhau theo vùng.
/hjuːˈmɪd.ɪ.ti/
n.
độ ẩm
High humidity makes the heat feel worse.
Độ ẩm cao khiến cái nóng càng khó chịu hơn.
Chi tiết
The coastal city has humidity levels above 80%.Thành phố ven biển có độ ẩm trên 80%.
Đồng nghĩamoisturedampness
Cụm hay dùnghigh humidityrelative humidityhumidity levellow humidityhumidity index
Họ từhumid (adj.) ẩm ướthumidifier (n.) máy tạo ẩm
'Relative humidity' là tỷ lệ % — từ chuyên môn hay gặp trong báo cáo thời tiết TOEIC.
/prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/
n.
lượng mưa; giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá)
Precipitation is expected throughout the weekend.
Lượng mưa được dự báo kéo dài suốt cuối tuần.
Chi tiết
The region recorded above-average precipitation last month.Khu vực này ghi nhận lượng mưa cao hơn mức trung bình tháng trước.
Đồng nghĩarainfalldownfall
Cụm hay dùngannual precipitationprecipitation levelsheavy precipitationprecipitation forecastmeasure precipitation
Họ từprecipitate (v.) gây ra nhanh chóng; ngưng tụprecipitous (adj.) dốc đứng
Từ kỹ thuật bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá — dùng khi muốn nói chung về 'nước từ trời'.
/stɔːrm/
n.
bão; cơn giông
A powerful storm is approaching the coast.
Một cơn bão mạnh đang tiến vào bờ biển.
Chi tiết
The storm caused widespread power outages.Cơn bão gây mất điện trên diện rộng.
Đồng nghĩatempestgale
Cụm hay dùngthunderstormstorm warningtropical stormstorm hitsride out the storm
Họ từstormy (adj.) nhiều bãostorm (v.) tấn công, giận dữ
'Thunderstorm' = giông kèm sấm sét; 'tropical storm' = bão nhiệt đới — phân biệt rõ cấp độ.
/maɪld/
adj.
ôn hòa; dịu (thời tiết)
Expect mild conditions through the week.
Thời tiết ôn hòa được dự báo trong suốt tuần.
Chi tiết
The spring brought unusually mild temperatures.Mùa xuân mang lại nhiệt độ ôn hòa bất thường.
Đồng nghĩamoderategentletemperate
Cụm hay dùngmild weathermild climatemild temperaturesunusually mildmild winter
Họ từmildly (adv.) nhẹ nhàngmildness (n.) tính ôn hòa
'Mild' trong thời tiết = không quá lạnh, không quá nóng — khác 'warm' (ấm áp rõ rệt).
/sɪˈvɪər/
adj.
khắc nghiệt; nghiêm trọng
Severe weather alerts were issued for the region.
Cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành cho khu vực này.
Chi tiết
The severe frost damaged crops overnight.Sương giá khắc nghiệt làm hỏng mùa màng qua đêm.
Đồng nghĩaextremeharshintense
Cụm hay dùngsevere weathersevere stormsevere frostsevere floodingsevere conditions
Họ từseverely (adv.) nghiêm trọngseverity (n.) mức độ nghiêm trọng
'Severe weather warning' là cụm cố định trong bản tin khẩn cấp — học cả cụm.
/ˈklaɪ.mɪt/
n.
khí hậu
The region has a dry desert climate.
Khu vực này có khí hậu sa mạc khô.
Chi tiết
Climate change is affecting global weather patterns.Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Đồng nghĩaweather patternenvironment
Cụm hay dùngclimate changetropical climateclimate conditionsclimate dataclimate report
Họ từclimatic (adj.) thuộc khí hậuclimatology (n.) khoa học khí hậu
'Climate' = khí hậu dài hạn; 'weather' = thời tiết ngắn hạn — không nhầm hai từ này.
/ˈoʊ.vər.kæst/
adj.
âm u; trời nhiều mây
The sky is overcast with no sunshine expected.
Bầu trời âm u, không có nắng.
Chi tiết
Overcast skies often precede rainfall.Trời âm u thường báo hiệu mưa sắp đến.
Đồng nghĩacloudygloomygray
Cụm hay dùngovercast skyovercast conditionsremain overcastbecome overcastpartly overcast
Họ từovercast (v.) che phủ
'Overcast' mạnh hơn 'cloudy' — trời bị mây che hoàn toàn, ít hoặc không có nắng.
/briːz/
n.
gió nhẹ
A cool breeze made the afternoon pleasant.
Gió nhẹ mát mẻ làm buổi chiều dễ chịu.
Chi tiết
Sea breezes keep the coastal town comfortable in summer.Gió biển giữ cho thị trấn ven biển mát mẻ vào mùa hè.
Đồng nghĩalight windzephyr
Cụm hay dùngsea breezecool breezegentle breezeocean breezebreeze blows
Họ từbreezy (adj.) có gió nhẹbreezily (adv.) thoải mái, nhẹ nhàng
'Breeze' nhẹ hơn 'wind'; 'gust' = gió giật. Thang Beaufort: breeze = cấp 2–5.
/ˈθʌn.dər.stɔːrm/
n.
cơn giông kèm sấm sét
Thunderstorms are forecast for late afternoon.
Giông bão được dự báo vào cuối chiều.
Chi tiết
The thunderstorm knocked out power in the city.Cơn giông cắt điện toàn thành phố.
Đồng nghĩaelectrical stormtempest
Cụm hay dùngisolated thunderstormsevere thunderstormthunderstorm warningafternoon thunderstormthunderstorm develops
Họ từthunder (n.) sấmthunderous (adj.) vang như sấm
Compound của 'thunder' + 'storm' — không cần gạch nối, viết liền một từ.
/ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
n.
tầm nhìn xa; độ rõ
Fog reduced visibility to under 100 meters.
Sương mù làm giảm tầm nhìn xuống dưới 100 mét.
Chi tiết
Poor visibility caused several flight delays.Tầm nhìn kém khiến nhiều chuyến bay bị trễ.
Đồng nghĩasight rangeclarity
Cụm hay dùnglow visibilitypoor visibilityvisibility dropsvisibility forecastzero visibility
Họ từvisible (adj.) có thể nhìn thấyvisibly (adv.) rõ ràng
Trong dự báo sân bay, visibility đo bằng mét hoặc km — từ quan trọng khi TOEIC hỏi về travel.
/fɑːɡ/
n.
sương mù dày
Dense fog is expected along the highway this morning.
Sương mù dày được dự báo dọc đường cao tốc sáng nay.
Chi tiết
The fog lifted by midday, improving driving conditions.Sương mù tan vào buổi trưa, cải thiện điều kiện lái xe.
Đồng nghĩamisthaze
Cụm hay dùngdense fogfog warningfog bankmorning fogfog lifts
Họ từfoggy (adj.) có sương mùfog (v.) làm mờ đi
'Fog' dày hơn 'mist' — visibility dưới 1 km. 'Mist' thường chỉ nhẹ.
/draʊt/
n.
hạn hán
The region is facing its worst drought in decades.
Khu vực đang đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
Chi tiết
A prolonged drought has damaged local agriculture.Hạn hán kéo dài đã làm tổn hại đến nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩadry spellwater shortage
Cụm hay dùngsevere droughtdrought conditionsprolonged droughtdrought warningdrought-stricken
Họ từdroughty (adj.) hạn hán, ít mưa
Phát âm chú ý: không đọc 'gh' — /draʊt/ không phải /drɒɡt/.
/flʌd/
n.
lũ lụt; lụt
Flash floods have swept through the low-lying areas.
Lũ quét đã tràn qua các vùng trũng thấp.
Chi tiết
The city issued a flood warning after heavy rain.Thành phố ban hành cảnh báo lũ sau khi mưa lớn.
Đồng nghĩainundationdeluge
Cụm hay dùngflash floodflood warningflood damageflood zoneflood waters
Họ từflood (v.) ngập lụtflooding (n.) tình trạng ngập lụtflooded (adj.) bị ngập
'Flash flood' = lũ quét xảy ra đột ngột sau mưa lớn — nguy hiểm hơn 'regular flood'.
/wɪnd spiːd/
n.
tốc độ gió
Wind speeds reached 90 km/h during the storm.
Tốc độ gió đạt 90 km/h trong cơn bão.
Chi tiết
The forecast shows increasing wind speeds by evening.Dự báo cho thấy tốc độ gió tăng vào buổi tối.
Đồng nghĩawind velocity
Cụm hay dùnghigh wind speedwind speed forecastmeasure wind speedwind speed increasesaverage wind speed
Họ từwind (n.) gióspeedy (adj.) nhanh
Đơn vị: km/h (metric) hoặc mph (US) hoặc knots (hàng hải/hàng không).
/heɪl/
n.
mưa đá
Hail damaged dozens of cars in the parking lot.
Mưa đá làm hỏng hàng chục xe trong bãi đậu xe.
Chi tiết
Hailstones the size of golf balls fell during the storm.Những viên đá mưa to bằng quả bóng golf rơi xuống trong cơn bão.
Đồng nghĩahailstone
Cụm hay dùnghailstormhail damagelarge hailhail warninghail falls
Họ từhail (v.) mưa đá rơihailstone (n.) viên đá mưahailstorm (n.) cơn mưa đá
'Hail' không nhầm với 'hale' (khỏe mạnh) — phát âm giống nhau /heɪl/.
/frɔːst/
n.
sương giá; băng giá nhẹ
A ground frost is expected overnight in rural areas.
Sương giá dưới đất được dự báo qua đêm ở các vùng nông thôn.
Chi tiết
Farmers covered their crops to protect them from frost.Nông dân che phủ cây trồng để bảo vệ khỏi sương giá.
Đồng nghĩaicefreeze
Cụm hay dùngground frostfrost warningheavy frostfrost damageovernight frost
Họ từfrosty (adj.) giá lạnh, có sương giádefrost (v.) làm tan đông
'Frost' ≠ 'snow' — sương giá là lớp băng mỏng trên mặt đất, không phải tuyết rơi.
/ɡʌst/
n.
cơn gió giật
Gusts of up to 70 km/h are expected this evening.
Gió giật lên đến 70 km/h được dự báo tối nay.
Chi tiết
A sudden gust blew papers off the outdoor tables.Một cơn gió giật đột ngột thổi bay giấy tờ trên bàn ngoài trời.
Đồng nghĩasquallblast
Cụm hay dùngstrong gustwind gustgust of windgust reachessudden gust
Họ từgusty (adj.) có gió giật
'Gust' là gió giật ngắn, mạnh — khác 'sustained wind' (gió ổn định liên tục).
/ˈdjuː pɔɪnt/
n.
điểm sương (nhiệt độ mà hơi nước ngưng tụ)
The dew point rose sharply, increasing discomfort.
Điểm sương tăng mạnh, khiến sự khó chịu tăng lên.
Chi tiết
A high dew point indicates very humid air.Điểm sương cao cho thấy không khí rất ẩm.
Đồng nghĩacondensation point
Cụm hay dùnghigh dew pointdew point temperaturedew point dropsmeasure dew pointdew point forecast
Họ từdew (n.) sương đêm
Dew point càng gần với nhiệt độ thực tế, độ ẩm tương đối càng cao — hay xuất hiện trong bản tin chuyên sâu.
/ədˈvaɪ.zər.i/
n.
thông báo cảnh báo; khuyến cáo
A winter storm advisory was issued for the mountains.
Thông báo cảnh báo bão mùa đông được ban hành cho vùng núi.
Chi tiết
The weather service issued a heat advisory for the city.Dịch vụ thời tiết phát đi khuyến cáo nắng nóng cho thành phố.
Đồng nghĩawarningalertbulletin
Cụm hay dùngweather advisoryissue an advisorystorm advisoryheat advisorytravel advisory
Họ từadvise (v.) tư vấn, khuyến cáoadviser/advisor (n.) người tư vấn
'Advisory' nhẹ hơn 'warning' — khuyến cáo cẩn thận nhưng không bắt buộc sơ tán.
/ˈblɪz.ərd/
n.
bão tuyết dữ dội
A blizzard shut down roads and schools across the state.
Bão tuyết dữ dội đã đóng cửa đường và trường học toàn tiểu bang.
Chi tiết
Travel is not advised during a blizzard.Không nên di chuyển trong cơn bão tuyết.
Đồng nghĩasnowstormwhiteout
Cụm hay dùngmajor blizzardblizzard conditionsblizzard warningsurvive a blizzardblizzard hits
Họ từblizzardly (adj.) như bão tuyết
'Blizzard' = tuyết + gió mạnh + tầm nhìn cực kém — nặng hơn 'snowstorm' thông thường.
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/
adj.
nhiệt đới
Tropical conditions bring intense heat and high humidity.
Điều kiện nhiệt đới mang lại nắng nóng và độ ẩm cao.
Chi tiết
A tropical depression could strengthen into a typhoon.Một áp thấp nhiệt đới có thể mạnh lên thành bão.
Đồng nghĩaequatorial
Cụm hay dùngtropical stormtropical climatetropical depressiontropical heattropical weather
Họ từtropics (n.) vùng nhiệt đớisubtropics (n.) vùng cận nhiệt đới
'Tropical storm' < 'typhoon'/'hurricane' về cường độ — phân cấp theo tốc độ gió.
/ˈpreʃ.ər/
n.
áp suất (khí quyển)
Low pressure systems often bring cloudy and wet weather.
Hệ thống áp thấp thường mang theo thời tiết âm u và ẩm ướt.
Chi tiết
Rising pressure indicates clearer skies ahead.Áp suất tăng báo hiệu trời quang đãng hơn.
Đồng nghĩaatmospheric pressureair pressure
Cụm hay dùnglow pressurehigh pressurepressure systempressure dropsbarometric pressure
Họ từpressurize (v.) áp lực hóapressurized (adj.) được áp lực hóa
'High pressure' = thời tiết đẹp; 'low pressure' = xấu trời — quy tắc đơn giản để nhớ.
/ˌæt.məsˈfer.ɪk/
adj.
thuộc khí quyển; thuộc bầu không khí
Atmospheric conditions affect long-range weather predictions.
Điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến dự báo thời tiết dài hạn.
Chi tiết
Scientists monitor atmospheric CO₂ to study climate trends.Các nhà khoa học theo dõi CO₂ khí quyển để nghiên cứu xu hướng khí hậu.
Đồng nghĩaaerialenvironmental
Cụm hay dùngatmospheric pressureatmospheric conditionsatmospheric temperatureatmospheric dataatmospheric phenomenon
Họ từatmosphere (n.) khí quyểnatmospherically (adv.) về mặt khí quyển
'Atmospheric' thường đi với 'pressure' và 'conditions' trong bản tin thời tiết chuyên sâu.
/ˈdrɪz.əl/
n.
mưa phùn; mưa nhỏ lất phất
A light drizzle is expected through the morning.
Mưa phùn nhẹ được dự báo trong buổi sáng.
Chi tiết
Drizzle kept the outdoor event under cover.Mưa phùn khiến sự kiện ngoài trời phải trú vào mái che.
Đồng nghĩalight rainsprinkle
Cụm hay dùnglight drizzleoccasional drizzledrizzle and fogdrizzle continuesmorning drizzle
Họ từdrizzly (adj.) có mưa phùndrizzle (v.) mưa phùn rơi
'Drizzle' < 'shower' < 'rain' < 'downpour' — chuỗi cường độ mưa từ nhẹ đến nặng.
/ˈdaʊn.pɔːr/
n.
mưa như trút; mưa xối xả
A sudden downpour flooded the streets in minutes.
Một trận mưa xối xả đột ngột làm ngập đường phố chỉ trong vài phút.
Chi tiết
The downpour disrupted the outdoor ceremony.Cơn mưa như trút đã làm gián đoạn buổi lễ ngoài trời.
Đồng nghĩatorrential raindelugecloudburst
Cụm hay dùngsudden downpourheavy downpourcaught in a downpourdownpour hitstorrential downpour
Họ từpour (v.) đổ, trútdownpour (compound n.)
'Downpour' luôn ngắn và dữ dội — khác 'heavy rain' (kéo dài hơn).
/ˈʃaʊ.ər/
n.
cơn mưa rào ngắn
Scattered showers are likely in the afternoon.
Mưa rào rải rác có khả năng xảy ra vào buổi chiều.
Chi tiết
Rain showers passed quickly, leaving clear skies.Mưa rào qua nhanh, để lại bầu trời trong.
Đồng nghĩarain showerbrief rain
Cụm hay dùngscattered showersisolated showersafternoon showersshower passesheavy showers
Họ từshower (v.) tắm hoa sen; tuôn xuống
'Scattered showers' = mưa rào lác đác, không đồng đều — cụm phổ biến trong bản tin.
/bəˈrɒm.ɪ.tər/
n.
khí áp kế; máy đo áp suất khí quyển
The barometer reading fell sharply before the storm.
Chỉ số khí áp kế giảm mạnh trước cơn bão.
Chi tiết
A rising barometer suggests fair weather ahead.Khí áp kế tăng cho thấy thời tiết tốt sắp đến.
Đồng nghĩapressure gauge
Cụm hay dùngbarometer fallsbarometer risesbarometer readinganeroid barometercheck the barometer
Họ từbarometric (adj.) thuộc khí ápbarometric pressure áp suất khí quyển
Metaphorically: 'a barometer of public opinion' — dùng cả nghĩa bóng trong TOEIC Part 7.
/sliːt/
n.
mưa tuyết; mưa lẫn tuyết
Sleet made roads dangerously slippery.
Mưa tuyết khiến đường trở nên trơn trượt nguy hiểm.
Chi tiết
The forecast calls for sleet changing to snow by midnight.Dự báo cho thấy mưa tuyết sẽ chuyển thành tuyết vào nửa đêm.
Đồng nghĩafreezing rainice rain
Cụm hay dùngsleet and snowsleet warningfreezing sleetsleet fallssleet forecast
Họ từsleet (v.) mưa tuyết rơisleety (adj.) có mưa tuyết
'Sleet' = mưa đóng băng khi chạm đất — nguy hiểm cho giao thông hơn tuyết thuần.
/wɔːrm frʌnt/
n.
front nóng (khối khí ấm tiến vào)
A warm front is moving in from the south, bringing rain.
Một front nóng đang di chuyển từ phía nam, mang theo mưa.
Chi tiết
Temperatures rise significantly after a warm front passes.Nhiệt độ tăng đáng kể sau khi front nóng đi qua.
Đồng nghĩawarm air mass
Cụm hay dùngwarm front approacheswarm front passesahead of the warm frontwarm front bringswarm frontal system
Họ từcold front (n.) front lạnhfront (n.) mặt trận thời tiết
'Warm front' thường mang mưa kéo dài và nhẹ — 'cold front' mang mưa rào ngắn và dữ.
/ˌjuː ˈviː ˈɪn.deks/
n.
chỉ số tia cực tím
The UV index is very high; apply sunscreen before going out.
Chỉ số UV rất cao; hãy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Chi tiết
A UV index above 8 requires protective clothing outdoors.Chỉ số UV trên 8 cần mặc quần áo bảo vệ khi ở ngoài trời.
Đồng nghĩaUV radiation level
Cụm hay dùnghigh UV indexUV index forecastUV index warningUV index readingUV protection
Họ từUV (abbr.) tia cực tímindex (n.) chỉ số
UV index: 1-2 thấp, 3-5 vừa, 6-7 cao, 8-10 rất cao, 11+ cực kỳ cao.
/ˌmɒnˈsuːn/
n.
gió mùa; mùa mưa
The monsoon season brings months of heavy rainfall.
Mùa gió mùa mang lại nhiều tháng mưa lớn.
Chi tiết
Farmers depend on the monsoon for their crops.Nông dân phụ thuộc vào gió mùa để trồng trọt.
Đồng nghĩarainy seasonwet season
Cụm hay dùngmonsoon seasonmonsoon rainsmonsoon arrivessummer monsoonwinter monsoon
Họ từmonsoonal (adj.) thuộc gió mùa
'Monsoon' gốc từ tiếng Ả Rập 'mawsim' (mùa) — quan trọng với thời tiết châu Á.
/ˈhiːt.weɪv/
n.
đợt nắng nóng kéo dài
The heatwave has lasted over two weeks with no relief.
Đợt nắng nóng đã kéo dài hơn hai tuần không thuyên giảm.
Chi tiết
City officials opened cooling centers during the heatwave.Các quan chức thành phố mở các trung tâm làm mát trong đợt nắng nóng.
Đồng nghĩahot spellheat event
Cụm hay dùngextreme heatwaveheatwave warningheatwave hitssurvive a heatwaverecord heatwave
Họ từheat (n.) nhiệtwave (n.) làn sóng
Nhiều quốc gia định nghĩa 'heatwave' khi nhiệt độ vượt ngưỡng 3+ ngày liên tiếp.
/ɡeɪl/
n.
gió mạnh (cấp 7-9 Beaufort); bão gió
Gale-force winds snapped tree branches across the region.
Gió bão mạnh làm gãy cành cây khắp nơi trong khu vực.
Chi tiết
The sailing race was postponed due to gale warnings.Cuộc đua thuyền bị hoãn do cảnh báo gió mạnh.
Đồng nghĩastrong windsquall
Cụm hay dùnggale warninggale-force windnear-galegale conditionsgale blows
Họ từgale-force (adj.) mạnh như bão
Thang Beaufort: gale = cấp 8 (62-74 km/h). 'Near gale' = cấp 7. Hay trong bản tin hàng hải.
/frʌnt/
n.
mặt trận thời tiết (ranh giới giữa hai khối khí)
A cold front will arrive tomorrow, dropping temperatures.
Một front lạnh sẽ đến vào ngày mai, làm nhiệt độ giảm.
Chi tiết
The weather front brought storms to the entire region.Mặt trận thời tiết mang bão đến toàn khu vực.
Đồng nghĩaweather systemboundary
Cụm hay dùngcold frontwarm frontweather frontfront passes throughapproaching front
Họ từfrontal (adj.) thuộc mặt trậnfrontage (n.) mặt tiền
Trong thời tiết, 'front' = ranh giới giữa khối khí nóng và lạnh — khác nghĩa thông thường.
/wɪnd tʃɪl/
n.
nhiệt độ cảm nhận (do gió)
The wind chill factor makes it feel like -15°C outside.
Yếu tố gió cản làm cảm giác bên ngoài lạnh như -15°C.
Chi tiết
Dress warmly because the wind chill is dangerously low.Mặc ấm vì nhiệt độ cảm nhận do gió rất nguy hiểm.
Đồng nghĩafeels-like temperaturewind chill factor
Cụm hay dùngwind chill factorwind chill indexwind chill warningapparent temperaturewind chill drops
Họ từchill (n./v.) lạnh lẽo; làm lạnh
'Wind chill' là nhiệt độ cảm nhận, không phải thực tế — quan trọng để an toàn trong mùa lạnh.
/ˈpɑːrt.li ˈklaʊ.di/
adj.
có mây rải rác; nắng nhẹ xen mây
Expect a partly cloudy day with occasional sunshine.
Dự báo ngày có mây rải rác với thỉnh thoảng có nắng.
Chi tiết
Partly cloudy skies are ideal for outdoor activities.Trời có mây rải rác là lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
Đồng nghĩaintermittent cloudsmixed skies
Cụm hay dùngpartly cloudy skiespartly cloudy conditionspartly cloudy forecastmostly cloudypartly sunny
Họ từcloud (n.) đám mâycloudy (adj.) nhiều mây
Phân biệt: 'partly cloudy' (~25-50% mây), 'mostly cloudy' (~60-90%), 'overcast' (100%).
/hiːt ˈɪn.deks/
n.
chỉ số nhiệt (cảm giác nóng do kết hợp nhiệt độ và độ ẩm)
The heat index exceeded 40°C, prompting health warnings.
Chỉ số nhiệt vượt quá 40°C, thúc đẩy các cảnh báo sức khỏe.
Chi tiết
When the heat index is high, outdoor work should be limited.Khi chỉ số nhiệt cao, nên hạn chế làm việc ngoài trời.
Đồng nghĩaapparent temperaturefeels-like temperature
Cụm hay dùnghigh heat indexheat index warningdangerous heat indexheat index risesheat index forecast
Họ từheat (n.) nhiệtindex (n.) chỉ số
'Heat index' = 'cảm giác nóng' kết hợp nhiệt độ + độ ẩm — tương tự 'wind chill' nhưng mùa hè.
/kənˈdens/
v.
ngưng tụ (hơi nước thành lỏng)
Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.
Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.
Chi tiết
Moisture condenses on cold surfaces overnight.Hơi ẩm ngưng tụ trên các bề mặt lạnh qua đêm.
Đồng nghĩacollectgatherprecipitate
Cụm hay dùngcondense into waterwater vapor condensescondense on surfacescondense to formmoisture condenses
Họ từcondensation (n.) sự ngưng tụcondensed (adj.) cô đặc
'Condensation' là danh từ — nước đọng trên cửa kính lạnh. Nguyên lý hình thành sương/mây.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...