visibility
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to see clearly over a distance.
“Fog reduced visibility to under 100 meters.”Sương mù làm giảm tầm nhìn xuống dưới 100 mét.
“Poor visibility caused several flight delays.”Tầm nhìn kém khiến nhiều chuyến bay bị trễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về thời tiết và an toàn.
Ghi chú · Trong dự báo sân bay, visibility đo bằng mét hoặc km — từ quan trọng khi TOEIC hỏi về travel.