Kho từ › weather forecast › visibility

visibility

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
tầm nhìn xa; độ rõ
UK /ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to see clearly over a distance.
Fog reduced visibility to under 100 meters.
→ Sương mù làm giảm tầm nhìn xuống dưới 100 mét.
Poor visibility caused several flight delays.→ Tầm nhìn kém khiến nhiều chuyến bay bị trễ.
Cấu tạo
Từ 'visibility' được hình thành từ 'visible' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
sight rangeclarity
Collocations
low visibilitypoor visibilityvisibility dropsvisibility forecastzero visibility
Họ từ
visible (adj.) có thể nhìn thấyvisibly (adv.) rõ ràng
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về thời tiết và an toàn.
Trong dự báo sân bay, visibility đo bằng mét hoặc km — từ quan trọng khi TOEIC hỏi về travel.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...