Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

visibility

/ˌvɪz.ɪˈbɪl.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #3416

Nghĩa

tầm nhìn xa; độ rõ n.

Định nghĩa · The ability to see clearly over a distance.

“Fog reduced visibility to under 100 meters.”Sương mù làm giảm tầm nhìn xuống dưới 100 mét.

“Poor visibility caused several flight delays.”Tầm nhìn kém khiến nhiều chuyến bay bị trễ.

Đồng nghĩa sight rangeclarity
Cấu tạoTừ 'visibility' được hình thành từ 'visible' và hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về thời tiết và an toàn.

Ghi chú · Trong dự báo sân bay, visibility đo bằng mét hoặc km — từ quan trọng khi TOEIC hỏi về travel.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...