Kho từ › weather forecast › fog

fog

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
sương mù dày
UK /fɑːɡ/ · US /fɑːɡ/
A thick cloud of tiny water droplets in the air.
Dense fog is expected along the highway this morning.
→ Sương mù dày được dự báo dọc đường cao tốc sáng nay.
The fog lifted by midday, improving driving conditions.→ Sương mù tan vào buổi trưa, cải thiện điều kiện lái xe.
Đồng nghĩa
misthaze
Collocations
dense fogfog warningfog bankmorning fogfog lifts
Họ từ
foggy (adj.) có sương mùfog (v.) làm mờ đi
🎯 IELTS: Mô tả thời tiết trong phần Speaking để tạo hình ảnh.
'Fog' dày hơn 'mist' — visibility dưới 1 km. 'Mist' thường chỉ nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...