Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drought

/draʊt/ B1 TOEIC phổ biến #3418

Nghĩa

hạn hán n.

Định nghĩa · a long period of dry weather with no rain.

“The region is facing its worst drought in decades.”Khu vực đang đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.

“A prolonged drought has damaged local agriculture.”Hạn hán kéo dài đã làm tổn hại đến nông nghiệp địa phương.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về vấn đề nông nghiệp.

Ghi chú · Phát âm chú ý: không đọc 'gh' — /draʊt/ không phải /drɒɡt/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...