drought
Nghĩa
Định nghĩa · a long period of dry weather with no rain.
“The region is facing its worst drought in decades.”Khu vực đang đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
“A prolonged drought has damaged local agriculture.”Hạn hán kéo dài đã làm tổn hại đến nông nghiệp địa phương.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về vấn đề nông nghiệp.
Ghi chú · Phát âm chú ý: không đọc 'gh' — /draʊt/ không phải /drɒɡt/.