Kho từ › weather forecast › drought

drought

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
hạn hán
UK /draʊt/ · US /draʊt/
a long period of dry weather with no rain.
The region is facing its worst drought in decades.
→ Khu vực đang đối mặt với đợt hạn hán tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ.
A prolonged drought has damaged local agriculture.→ Hạn hán kéo dài đã làm tổn hại đến nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
dry spellwater shortage
Collocations
severe droughtdrought conditionsprolonged droughtdrought warningdrought-stricken
Họ từ
droughty (adj.) hạn hán, ít mưa
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về vấn đề nông nghiệp.
Phát âm chú ý: không đọc 'gh' — /draʊt/ không phải /drɒɡt/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...