Kho từ › weather forecast › hail

hail

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
mưa đá
UK /heɪl/ · US /heɪl/
Ice pellets that fall from the sky during storms.
Hail damaged dozens of cars in the parking lot.
→ Mưa đá làm hỏng hàng chục xe trong bãi đậu xe.
Hailstones the size of golf balls fell during the storm.→ Những viên đá mưa to bằng quả bóng golf rơi xuống trong cơn bão.
Đồng nghĩa
hailstone
Collocations
hailstormhail damagelarge hailhail warninghail falls
Họ từ
hail (v.) mưa đá rơihailstone (n.) viên đá mưahailstorm (n.) cơn mưa đá
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về thời tiết khắc nghiệt.
'Hail' không nhầm với 'hale' (khỏe mạnh) — phát âm giống nhau /heɪl/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...