Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hail

/heɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3421

Nghĩa

mưa đá n.

Định nghĩa · Ice pellets that fall from the sky during storms.

“Hail damaged dozens of cars in the parking lot.”Mưa đá làm hỏng hàng chục xe trong bãi đậu xe.

“Hailstones the size of golf balls fell during the storm.”Những viên đá mưa to bằng quả bóng golf rơi xuống trong cơn bão.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về thời tiết khắc nghiệt.

Ghi chú · 'Hail' không nhầm với 'hale' (khỏe mạnh) — phát âm giống nhau /heɪl/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...