frost
Nghĩa
Định nghĩa · A thin layer of ice or frost on surfaces.
“A ground frost is expected overnight in rural areas.”Sương giá dưới đất được dự báo qua đêm ở các vùng nông thôn.
“Farmers covered their crops to protect them from frost.”Nông dân che phủ cây trồng để bảo vệ khỏi sương giá.
Mẹo IELTS · Mô tả hiện tượng thời tiết trong bài viết.
Ghi chú · 'Frost' ≠ 'snow' — sương giá là lớp băng mỏng trên mặt đất, không phải tuyết rơi.