Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frost

/frɔːst/ B1 TOEIC phổ biến #3422

Nghĩa

sương giá; băng giá nhẹ n.

Định nghĩa · A thin layer of ice or frost on surfaces.

“A ground frost is expected overnight in rural areas.”Sương giá dưới đất được dự báo qua đêm ở các vùng nông thôn.

“Farmers covered their crops to protect them from frost.”Nông dân che phủ cây trồng để bảo vệ khỏi sương giá.

Đồng nghĩa icefreeze
Cấu tạoTừ 'frost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Mô tả hiện tượng thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · 'Frost' ≠ 'snow' — sương giá là lớp băng mỏng trên mặt đất, không phải tuyết rơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...