Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gust

/ɡʌst/ B1 TOEIC phổ biến #3423

Nghĩa

cơn gió giật n.

Định nghĩa · A strong, brief burst of wind.

“Gusts of up to 70 km/h are expected this evening.”Gió giật lên đến 70 km/h được dự báo tối nay.

“A sudden gust blew papers off the outdoor tables.”Một cơn gió giật đột ngột thổi bay giấy tờ trên bàn ngoài trời.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.

Ghi chú · 'Gust' là gió giật ngắn, mạnh — khác 'sustained wind' (gió ổn định liên tục).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...