gust
Nghĩa
Định nghĩa · A strong, brief burst of wind.
“Gusts of up to 70 km/h are expected this evening.”Gió giật lên đến 70 km/h được dự báo tối nay.
“A sudden gust blew papers off the outdoor tables.”Một cơn gió giật đột ngột thổi bay giấy tờ trên bàn ngoài trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.
Ghi chú · 'Gust' là gió giật ngắn, mạnh — khác 'sustained wind' (gió ổn định liên tục).