Kho từ › weather forecast › gust

gust

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
cơn gió giật
UK /ɡʌst/ · US /ɡʌst/
A strong, brief burst of wind.
Gusts of up to 70 km/h are expected this evening.
→ Gió giật lên đến 70 km/h được dự báo tối nay.
A sudden gust blew papers off the outdoor tables.→ Một cơn gió giật đột ngột thổi bay giấy tờ trên bàn ngoài trời.
Đồng nghĩa
squallblast
Collocations
strong gustwind gustgust of windgust reachessudden gust
Họ từ
gusty (adj.) có gió giật
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết trong bài viết.
'Gust' là gió giật ngắn, mạnh — khác 'sustained wind' (gió ổn định liên tục).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...