Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dew point

/ˈdjuː pɔɪnt/ B1 TOEIC phổ biến #3424

Nghĩa

điểm sương (nhiệt độ mà hơi nước ngưng tụ) n.

Định nghĩa · the temperature at which dew forms.

“The dew point rose sharply, increasing discomfort.”Điểm sương tăng mạnh, khiến sự khó chịu tăng lên.

“A high dew point indicates very humid air.”Điểm sương cao cho thấy không khí rất ẩm.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về thời tiết.

Ghi chú · Dew point càng gần với nhiệt độ thực tế, độ ẩm tương đối càng cao — hay xuất hiện trong bản tin chuyên sâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...