Kho từ › weather forecast › dew point

dew point

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
điểm sương (nhiệt độ mà hơi nước ngưng tụ)
UK /ˈdjuː pɔɪnt/ · US /ˈdjuː pɔɪnt/
the temperature at which dew forms.
The dew point rose sharply, increasing discomfort.
→ Điểm sương tăng mạnh, khiến sự khó chịu tăng lên.
A high dew point indicates very humid air.→ Điểm sương cao cho thấy không khí rất ẩm.
Đồng nghĩa
condensation point
Collocations
high dew pointdew point temperaturedew point dropsmeasure dew pointdew point forecast
Họ từ
dew (n.) sương đêm
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về thời tiết.
Dew point càng gần với nhiệt độ thực tế, độ ẩm tương đối càng cao — hay xuất hiện trong bản tin chuyên sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...