Kho từ › weather forecast › advisory

advisory

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
thông báo cảnh báo; khuyến cáo
UK /ədˈvaɪ.zər.i/ · US /ədˈvaɪ.zər.i/
A warning or advisory notice about something important.
A winter storm advisory was issued for the mountains.
→ Thông báo cảnh báo bão mùa đông được ban hành cho vùng núi.
The weather service issued a heat advisory for the city.→ Dịch vụ thời tiết phát đi khuyến cáo nắng nóng cho thành phố.
Đồng nghĩa
warningalertbulletin
Collocations
weather advisoryissue an advisorystorm advisoryheat advisorytravel advisory
Họ từ
advise (v.) tư vấn, khuyến cáoadviser/advisor (n.) người tư vấn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn.
'Advisory' nhẹ hơn 'warning' — khuyến cáo cẩn thận nhưng không bắt buộc sơ tán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...