Kho từ › weather forecast › tropical

tropical

B1 adj. 📁 weather forecast TOEIC
nhiệt đới
UK /ˈtrɒp.ɪ.kəl/ · US /ˈtrɒp.ɪ.kəl/
Relating to warm regions near the equator.
Tropical conditions bring intense heat and high humidity.
→ Điều kiện nhiệt đới mang lại nắng nóng và độ ẩm cao.
A tropical depression could strengthen into a typhoon.→ Một áp thấp nhiệt đới có thể mạnh lên thành bão.
Đồng nghĩa
equatorial
Collocations
tropical stormtropical climatetropical depressiontropical heattropical weather
Họ từ
tropics (n.) vùng nhiệt đớisubtropics (n.) vùng cận nhiệt đới
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả khí hậu trong bài viết.
'Tropical storm' < 'typhoon'/'hurricane' về cường độ — phân cấp theo tốc độ gió.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...