Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tropical

/ˈtrɒp.ɪ.kəl/ B1 TOEIC phổ biến #3427

Nghĩa

nhiệt đới adj.

Định nghĩa · Relating to warm regions near the equator.

“Tropical conditions bring intense heat and high humidity.”Điều kiện nhiệt đới mang lại nắng nóng và độ ẩm cao.

“A tropical depression could strengthen into a typhoon.”Một áp thấp nhiệt đới có thể mạnh lên thành bão.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả khí hậu trong bài viết.

Ghi chú · 'Tropical storm' < 'typhoon'/'hurricane' về cường độ — phân cấp theo tốc độ gió.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...