sleet
Nghĩa
Định nghĩa · Rain mixed with snow, often icy.
“Sleet made roads dangerously slippery.”Mưa tuyết khiến đường trở nên trơn trượt nguy hiểm.
“The forecast calls for sleet changing to snow by midnight.”Dự báo cho thấy mưa tuyết sẽ chuyển thành tuyết vào nửa đêm.
Mẹo IELTS · Mô tả hiện tượng thời tiết trong bài nói.
Ghi chú · 'Sleet' = mưa đóng băng khi chạm đất — nguy hiểm cho giao thông hơn tuyết thuần.