Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sleet

/sliːt/ B1 TOEIC phổ biến #3434

Nghĩa

mưa tuyết; mưa lẫn tuyết n.

Định nghĩa · Rain mixed with snow, often icy.

“Sleet made roads dangerously slippery.”Mưa tuyết khiến đường trở nên trơn trượt nguy hiểm.

“The forecast calls for sleet changing to snow by midnight.”Dự báo cho thấy mưa tuyết sẽ chuyển thành tuyết vào nửa đêm.

Đồng nghĩa freezing rainice rain
Cấu tạoTừ 'sleet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Mô tả hiện tượng thời tiết trong bài nói.

Ghi chú · 'Sleet' = mưa đóng băng khi chạm đất — nguy hiểm cho giao thông hơn tuyết thuần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...