Kho từ › weather forecast › sleet

sleet

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
mưa tuyết; mưa lẫn tuyết
UK /sliːt/ · US /sliːt/
Rain mixed with snow, often icy.
Sleet made roads dangerously slippery.
→ Mưa tuyết khiến đường trở nên trơn trượt nguy hiểm.
The forecast calls for sleet changing to snow by midnight.→ Dự báo cho thấy mưa tuyết sẽ chuyển thành tuyết vào nửa đêm.
Cấu tạo
Từ 'sleet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
freezing rainice rain
Collocations
sleet and snowsleet warningfreezing sleetsleet fallssleet forecast
Họ từ
sleet (v.) mưa tuyết rơisleety (adj.) có mưa tuyết
🎯 IELTS: Mô tả hiện tượng thời tiết trong bài nói.
'Sleet' = mưa đóng băng khi chạm đất — nguy hiểm cho giao thông hơn tuyết thuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...