Kho từ › weather forecast › UV index

UV index

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
chỉ số tia cực tím
UK /ˌjuː ˈviː ˈɪn.deks/ · US /ˌjuː ˈviː ˈɪn.deks/
A measure of how strong UV rays are on a given day.
The UV index is very high; apply sunscreen before going out.
→ Chỉ số UV rất cao; hãy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
A UV index above 8 requires protective clothing outdoors.→ Chỉ số UV trên 8 cần mặc quần áo bảo vệ khi ở ngoài trời.
Đồng nghĩa
UV radiation level
Collocations
high UV indexUV index forecastUV index warningUV index readingUV protection
Họ từ
UV (abbr.) tia cực tímindex (n.) chỉ số
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe da trong phần Writing với từ này.
UV index: 1-2 thấp, 3-5 vừa, 6-7 cao, 8-10 rất cao, 11+ cực kỳ cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...