Kho từ › weather forecast › monsoon

monsoon

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
gió mùa; mùa mưa
UK /ˌmɒnˈsuːn/ · US /ˌmɒnˈsuːn/
A seasonal wind that brings heavy rain.
The monsoon season brings months of heavy rainfall.
→ Mùa gió mùa mang lại nhiều tháng mưa lớn.
Farmers depend on the monsoon for their crops.→ Nông dân phụ thuộc vào gió mùa để trồng trọt.
Đồng nghĩa
rainy seasonwet season
Collocations
monsoon seasonmonsoon rainsmonsoon arrivessummer monsoonwinter monsoon
Họ từ
monsoonal (adj.) thuộc gió mùa
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khí hậu và thời tiết.
'Monsoon' gốc từ tiếng Ả Rập 'mawsim' (mùa) — quan trọng với thời tiết châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...