Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monsoon

/ˌmɒnˈsuːn/ B1 TOEIC phổ biến #3437

Nghĩa

gió mùa; mùa mưa n.

Định nghĩa · A seasonal wind that brings heavy rain.

“The monsoon season brings months of heavy rainfall.”Mùa gió mùa mang lại nhiều tháng mưa lớn.

“Farmers depend on the monsoon for their crops.”Nông dân phụ thuộc vào gió mùa để trồng trọt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khí hậu và thời tiết.

Ghi chú · 'Monsoon' gốc từ tiếng Ả Rập 'mawsim' (mùa) — quan trọng với thời tiết châu Á.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...