heatwave
Nghĩa
Định nghĩa · A long period of very hot weather.
“The heatwave has lasted over two weeks with no relief.”Đợt nắng nóng đã kéo dài hơn hai tuần không thuyên giảm.
“City officials opened cooling centers during the heatwave.”Các quan chức thành phố mở các trung tâm làm mát trong đợt nắng nóng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về biến đổi khí hậu.
Ghi chú · Nhiều quốc gia định nghĩa 'heatwave' khi nhiệt độ vượt ngưỡng 3+ ngày liên tiếp.