Kho từ › weather forecast › heatwave

heatwave

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
đợt nắng nóng kéo dài
UK /ˈhiːt.weɪv/ · US /ˈhiːt.weɪv/
A long period of very hot weather.
The heatwave has lasted over two weeks with no relief.
→ Đợt nắng nóng đã kéo dài hơn hai tuần không thuyên giảm.
City officials opened cooling centers during the heatwave.→ Các quan chức thành phố mở các trung tâm làm mát trong đợt nắng nóng.
Đồng nghĩa
hot spellheat event
Collocations
extreme heatwaveheatwave warningheatwave hitssurvive a heatwaverecord heatwave
Họ từ
heat (n.) nhiệtwave (n.) làn sóng
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về biến đổi khí hậu.
Nhiều quốc gia định nghĩa 'heatwave' khi nhiệt độ vượt ngưỡng 3+ ngày liên tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...