Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heatwave

/ˈhiːt.weɪv/ B1 TOEIC phổ biến #3438

Nghĩa

đợt nắng nóng kéo dài n.

Định nghĩa · A long period of very hot weather.

“The heatwave has lasted over two weeks with no relief.”Đợt nắng nóng đã kéo dài hơn hai tuần không thuyên giảm.

“City officials opened cooling centers during the heatwave.”Các quan chức thành phố mở các trung tâm làm mát trong đợt nắng nóng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về biến đổi khí hậu.

Ghi chú · Nhiều quốc gia định nghĩa 'heatwave' khi nhiệt độ vượt ngưỡng 3+ ngày liên tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...