gale
Nghĩa
Định nghĩa · A strong wind, often part of a storm.
“Gale-force winds snapped tree branches across the region.”Gió bão mạnh làm gãy cành cây khắp nơi trong khu vực.
“The sailing race was postponed due to gale warnings.”Cuộc đua thuyền bị hoãn do cảnh báo gió mạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Ghi chú · Thang Beaufort: gale = cấp 8 (62-74 km/h). 'Near gale' = cấp 7. Hay trong bản tin hàng hải.