Kho từ › weather forecast › gale

gale

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
gió mạnh (cấp 7-9 Beaufort); bão gió
UK /ɡeɪl/ · US /ɡeɪl/
A strong wind, often part of a storm.
Gale-force winds snapped tree branches across the region.
→ Gió bão mạnh làm gãy cành cây khắp nơi trong khu vực.
The sailing race was postponed due to gale warnings.→ Cuộc đua thuyền bị hoãn do cảnh báo gió mạnh.
Đồng nghĩa
strong windsquall
Collocations
gale warninggale-force windnear-galegale conditionsgale blows
Họ từ
gale-force (adj.) mạnh như bão
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Thang Beaufort: gale = cấp 8 (62-74 km/h). 'Near gale' = cấp 7. Hay trong bản tin hàng hải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...