Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gale

/ɡeɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3439

Nghĩa

gió mạnh (cấp 7-9 Beaufort); bão gió n.

Định nghĩa · A strong wind, often part of a storm.

“Gale-force winds snapped tree branches across the region.”Gió bão mạnh làm gãy cành cây khắp nơi trong khu vực.

“The sailing race was postponed due to gale warnings.”Cuộc đua thuyền bị hoãn do cảnh báo gió mạnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Ghi chú · Thang Beaufort: gale = cấp 8 (62-74 km/h). 'Near gale' = cấp 7. Hay trong bản tin hàng hải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...