Kho từ › weather forecast › wind chill

wind chill

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
nhiệt độ cảm nhận (do gió)
UK /wɪnd tʃɪl/ · US /wɪnd tʃɪl/
The temperature you feel due to wind.
The wind chill factor makes it feel like -15°C outside.
→ Yếu tố gió cản làm cảm giác bên ngoài lạnh như -15°C.
Dress warmly because the wind chill is dangerously low.→ Mặc ấm vì nhiệt độ cảm nhận do gió rất nguy hiểm.
Đồng nghĩa
feels-like temperaturewind chill factor
Collocations
wind chill factorwind chill indexwind chill warningapparent temperaturewind chill drops
Họ từ
chill (n./v.) lạnh lẽo; làm lạnh
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm giác thời tiết trong Speaking.
'Wind chill' là nhiệt độ cảm nhận, không phải thực tế — quan trọng để an toàn trong mùa lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...