Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wind chill

/wɪnd tʃɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3441

Nghĩa

nhiệt độ cảm nhận (do gió) n.

Định nghĩa · The temperature you feel due to wind.

“The wind chill factor makes it feel like -15°C outside.”Yếu tố gió cản làm cảm giác bên ngoài lạnh như -15°C.

“Dress warmly because the wind chill is dangerously low.”Mặc ấm vì nhiệt độ cảm nhận do gió rất nguy hiểm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm giác thời tiết trong Speaking.

Ghi chú · 'Wind chill' là nhiệt độ cảm nhận, không phải thực tế — quan trọng để an toàn trong mùa lạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...