heat index
Nghĩa
Định nghĩa · A measure of how hot it feels, considering humidity.
“The heat index exceeded 40°C, prompting health warnings.”Chỉ số nhiệt vượt quá 40°C, thúc đẩy các cảnh báo sức khỏe.
“When the heat index is high, outdoor work should be limited.”Khi chỉ số nhiệt cao, nên hạn chế làm việc ngoài trời.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chỉ số này khi thảo luận về thời tiết.
Ghi chú · 'Heat index' = 'cảm giác nóng' kết hợp nhiệt độ + độ ẩm — tương tự 'wind chill' nhưng mùa hè.