Kho từ › weather forecast › heat index

heat index

B1 n. 📁 weather forecast TOEIC
chỉ số nhiệt (cảm giác nóng do kết hợp nhiệt độ và độ ẩm)
UK /hiːt ˈɪn.deks/ · US /hiːt ˈɪn.deks/
A measure of how hot it feels, considering humidity.
The heat index exceeded 40°C, prompting health warnings.
→ Chỉ số nhiệt vượt quá 40°C, thúc đẩy các cảnh báo sức khỏe.
When the heat index is high, outdoor work should be limited.→ Khi chỉ số nhiệt cao, nên hạn chế làm việc ngoài trời.
Đồng nghĩa
apparent temperaturefeels-like temperature
Collocations
high heat indexheat index warningdangerous heat indexheat index risesheat index forecast
Họ từ
heat (n.) nhiệtindex (n.) chỉ số
🎯 IELTS: Nên đề cập đến chỉ số này khi thảo luận về thời tiết.
'Heat index' = 'cảm giác nóng' kết hợp nhiệt độ + độ ẩm — tương tự 'wind chill' nhưng mùa hè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...