Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heat index

/hiːt ˈɪn.deks/ B1 TOEIC phổ biến #3443

Nghĩa

chỉ số nhiệt (cảm giác nóng do kết hợp nhiệt độ và độ ẩm) n.

Định nghĩa · A measure of how hot it feels, considering humidity.

“The heat index exceeded 40°C, prompting health warnings.”Chỉ số nhiệt vượt quá 40°C, thúc đẩy các cảnh báo sức khỏe.

“When the heat index is high, outdoor work should be limited.”Khi chỉ số nhiệt cao, nên hạn chế làm việc ngoài trời.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chỉ số này khi thảo luận về thời tiết.

Ghi chú · 'Heat index' = 'cảm giác nóng' kết hợp nhiệt độ + độ ẩm — tương tự 'wind chill' nhưng mùa hè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...