Kho từ › weather forecast › condense

condense

B1 v. 📁 weather forecast TOEIC
ngưng tụ (hơi nước thành lỏng)
UK /kənˈdens/ · US /kənˈdens/
To change from gas to liquid.
Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.
→ Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.
Moisture condenses on cold surfaces overnight.→ Hơi ẩm ngưng tụ trên các bề mặt lạnh qua đêm.
Đồng nghĩa
collectgatherprecipitate
Collocations
condense into waterwater vapor condensescondense on surfacescondense to formmoisture condenses
Họ từ
condensation (n.) sự ngưng tụcondensed (adj.) cô đặc
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về khí hậu.
'Condensation' là danh từ — nước đọng trên cửa kính lạnh. Nguyên lý hình thành sương/mây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...