Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

condense

/kənˈdens/ B1 TOEIC phổ biến #3444

Nghĩa

ngưng tụ (hơi nước thành lỏng) v.

Định nghĩa · To change from gas to liquid.

“Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.”Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.

“Moisture condenses on cold surfaces overnight.”Hơi ẩm ngưng tụ trên các bề mặt lạnh qua đêm.

Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề về khí hậu.

Ghi chú · 'Condensation' là danh từ — nước đọng trên cửa kính lạnh. Nguyên lý hình thành sương/mây.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...