condense
Nghĩa
Định nghĩa · To change from gas to liquid.
“Water vapor condenses to form clouds at high altitudes.”Hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây ở độ cao lớn.
“Moisture condenses on cold surfaces overnight.”Hơi ẩm ngưng tụ trên các bề mặt lạnh qua đêm.
Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề về khí hậu.
Ghi chú · 'Condensation' là danh từ — nước đọng trên cửa kính lạnh. Nguyên lý hình thành sương/mây.