Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faculty

/ˈfæk.əl.ti/ B2 TOEIC phổ biến #3451

Nghĩa

ban giảng huấn; khoa (đại học); năng lực n.

Định nghĩa · A group of teachers or a department in a school.

“The faculty voted to revise the policy.”Ban giảng huấn đã bỏ phiếu sửa đổi chính sách.

“She joined the faculty of business administration.”Cô ấy gia nhập khoa quản trị kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo viên hoặc trường học.

Ghi chú · 'Faculty' chỉ tập thể (không đếm được khi = đội ngũ giảng viên); dùng 'a faculty member' để chỉ cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...