Kho từ › education training › faculty

faculty

B2 n. 📁 education training TOEIC
ban giảng huấn; khoa (đại học); năng lực
UK /ˈfæk.əl.ti/ · US /ˈfæk.əl.ti/
A group of teachers or a department in a school.
The faculty voted to revise the policy.
→ Ban giảng huấn đã bỏ phiếu sửa đổi chính sách.
She joined the faculty of business administration.→ Cô ấy gia nhập khoa quản trị kinh doanh.
Đồng nghĩa
staffdepartmentteaching staff
Collocations
faculty memberfaculty meetingjoin the facultyfaculty advisor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo viên hoặc trường học.
'Faculty' chỉ tập thể (không đếm được khi = đội ngũ giảng viên); dùng 'a faculty member' để chỉ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...