Kho từ › education training › apprenticeship

apprenticeship

B2 n. 📁 education training TOEIC
chương trình học việc, thực hành nghề
UK /əˈpren.tɪs.ʃɪp/ · US /əˈpren.tɪs.ʃɪp/
A program where you learn a job by working.
He joined a plumbing apprenticeship after school.
→ Anh ấy tham gia chương trình học nghề ống nước sau khi tốt nghiệp.
The apprenticeship combines study and on-the-job training.→ Chương trình học việc kết hợp học lý thuyết và thực hành tại công việc.
Đồng nghĩa
traineeshipvocational training
Collocations
complete an apprenticeshipapprenticeship programtrade apprenticeshippaid apprenticeship
Họ từ
apprentice (n.) học việcapprentice (v.) học việc
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp và học tập.
Apprenticeship = kết hợp học + làm, thường 1–4 năm, phổ biến trong nghề kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...