Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

apprenticeship

/əˈpren.tɪs.ʃɪp/ B2 TOEIC phổ biến #3461

Nghĩa

chương trình học việc, thực hành nghề n.

Định nghĩa · A program where you learn a job by working.

“He joined a plumbing apprenticeship after school.”Anh ấy tham gia chương trình học nghề ống nước sau khi tốt nghiệp.

“The apprenticeship combines study and on-the-job training.”Chương trình học việc kết hợp học lý thuyết và thực hành tại công việc.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp và học tập.

Ghi chú · Apprenticeship = kết hợp học + làm, thường 1–4 năm, phổ biến trong nghề kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...