Kho từ › education training › prerequisite

prerequisite

B2 n./adj. 📁 education training TOEIC
điều kiện tiên quyết; bắt buộc trước
UK /ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ · US /ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/
Something required before you can do something else.
Statistics is a prerequisite for this course.
→ Thống kê là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.
List all prerequisite qualifications in your CV.→ Liệt kê tất cả bằng cấp bắt buộc trong CV của bạn.
Đồng nghĩa
requirementcondition
Collocations
course prerequisiteprerequisite knowledgemeet the prerequisiteslist prerequisites
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh điều kiện tiên quyết khi mô tả khóa học.
Prefix pre- = trước. Dùng nhiều trong thông báo đăng ký khóa học Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...