Từ vựng B2

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prerequisite

/ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ B2 TOEIC phổ biến #3455

Nghĩa

điều kiện tiên quyết; bắt buộc trước n./adj.

Định nghĩa · Something required before you can do something else.

“Statistics is a prerequisite for this course.”Thống kê là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.

“List all prerequisite qualifications in your CV.”Liệt kê tất cả bằng cấp bắt buộc trong CV của bạn.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh điều kiện tiên quyết khi mô tả khóa học.

Ghi chú · Prefix pre- = trước. Dùng nhiều trong thông báo đăng ký khóa học Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...