Kho từ › education training › capstone

capstone

B2 n. 📁 education training TOEIC
dự án/bài thi tổng kết (cuối khóa học)
UK /ˈkæp.stoʊn/ · US /ˈkæp.stoʊn/
A final project or exam at the end of a course.
The capstone project integrates all course material.
→ Dự án tổng kết tích hợp toàn bộ nội dung khóa học.
Teams present their capstone to industry judges.→ Các nhóm trình bày dự án tổng kết trước ban giám khảo doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
final projectculminating project
Collocations
capstone projectcapstone coursecapstone presentationcomplete the capstone
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về học tập và dự án.
Capstone = đỉnh điểm của chương trình học, thường là dự án nhóm cuối khóa. Phổ biến trong MBA và chứng chỉ chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...