capstone
Nghĩa
Định nghĩa · A final project or exam at the end of a course.
“The capstone project integrates all course material.”Dự án tổng kết tích hợp toàn bộ nội dung khóa học.
“Teams present their capstone to industry judges.”Các nhóm trình bày dự án tổng kết trước ban giám khảo doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về học tập và dự án.
Ghi chú · Capstone = đỉnh điểm của chương trình học, thường là dự án nhóm cuối khóa. Phổ biến trong MBA và chứng chỉ chuyên nghiệp.