Kho từ › verbs increase › soar

soar

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng vụt lên, bay vọt (giá/giá trị)
UK /sɔːr/ · US /sɔːr/
To rise quickly to a high level.
Share prices soared after the merger announcement.
→ Giá cổ phiếu tăng vụt sau thông báo sáp nhập.
The company's valuation soared to $10 billion.→ Định giá công ty tăng vọt lên 10 tỷ đô.
Đồng nghĩa
surgeskyrocket
Collocations
soar to a recordprofits soarsoaring costsdemand soarssoar above expectations
Họ từ
soaring (adj.) đang tăng vọt
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả xu hướng trong bài viết.
Hình ảnh 'bay cao' — thường dùng cho giá, lợi nhuận, kỳ vọng. Không dùng cho con người tăng trưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...