Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ "tăng/lên"

39 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/sɝːdʒ/
v.
tăng vọt, tăng mạnh đột ngột
Online sales surged during the holiday season.
Doanh số trực tuyến tăng vọt trong mùa lễ.
Chi tiết
Demand surged after the price cut was announced.Nhu cầu tăng mạnh sau khi thông báo giảm giá.
Đồng nghĩasoarspike
Cụm hay dùngsurge in demandprices surgea surge of interestprofits surgesurge to a record high
Họ từsurge (n.) sự tăng vọt
Mạnh hơn 'increase' — tăng nhanh & lớn. Cũng dùng làm danh từ: a surge in orders.
/sɔːr/
v.
tăng vụt lên, bay vọt (giá/giá trị)
Share prices soared after the merger announcement.
Giá cổ phiếu tăng vụt sau thông báo sáp nhập.
Chi tiết
The company's valuation soared to $10 billion.Định giá công ty tăng vọt lên 10 tỷ đô.
Đồng nghĩasurgeskyrocket
Cụm hay dùngsoar to a recordprofits soarsoaring costsdemand soarssoar above expectations
Họ từsoaring (adj.) đang tăng vọt
Hình ảnh 'bay cao' — thường dùng cho giá, lợi nhuận, kỳ vọng. Không dùng cho con người tăng trưởng.
/əˈkjuː.mjə.leɪt/
v.
tích lũy, dồn tích dần theo thời gian
The firm accumulated significant reserves over five years.
Công ty đã tích lũy dự trữ đáng kể trong năm năm.
Chi tiết
Interest accumulates daily on the outstanding balance.Lãi tích lũy hàng ngày trên số dư chưa thanh toán.
Đồng nghĩaamassbuild up
Cụm hay dùngaccumulate wealthaccumulate debtrapidly accumulateaccumulate experienceinterest accumulates
Họ từaccumulation (n.) sự tích lũyaccumulated (adj.) đã tích lũy
Nhấn mạnh quá trình từ từ, dồn tích — khác với 'surge' là đột ngột.
/ˈæm.plɪ.faɪ/
v.
khuếch đại, mở rộng tầm ảnh hưởng/quy mô
Social media amplified the impact of the product launch.
Mạng xã hội khuếch đại tác động của buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
The new strategy amplified the team's productivity gains.Chiến lược mới khuếch đại các mức tăng năng suất của nhóm.
Đồng nghĩamagnifyboost
Cụm hay dùngamplify the effectamplify a messageamplify growthamplify riskamplify returns
Họ từamplification (n.) sự khuếch đạiamplifier (n.) bộ khuếch đại
Không chỉ tăng về lượng mà còn tăng về ảnh hưởng, tác động — dùng trong marketing và strategy.
/prəˈlɪf.ər.eɪt/
v.
sinh sôi nảy nở, lan rộng nhanh chóng (về số lượng)
E-commerce platforms have proliferated across Southeast Asia.
Các nền tảng thương mại điện tử đã lan rộng khắp Đông Nam Á.
Chi tiết
Startup incubators proliferated as funding became available.Các vườn ươm khởi nghiệp mọc lên nhanh khi nguồn vốn dồi dào.
Đồng nghĩamultiplyspread
Cụm hay dùngproliferate rapidlybusinesses proliferatetechnology proliferatesoptions proliferateproliferating services
Họ từproliferation (n.) sự sinh sôi, sự lan rộngproliferating (adj.)
Nhấn mạnh số lượng lớn xuất hiện nhanh — thường cho loài, dịch vụ, công ty, công nghệ.
/əkˈsɛl.ər.eɪt/
v.
đẩy nhanh, tăng tốc độ tăng trưởng
The new investment accelerated the company's expansion plans.
Khoản đầu tư mới đẩy nhanh kế hoạch mở rộng của công ty.
Chi tiết
Digital transformation has accelerated across all industries.Chuyển đổi số đã tăng tốc trên mọi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩahastenspeed up
Cụm hay dùngaccelerate growthaccelerate developmentaccelerate the processpace acceleratesaccelerate adoption
Họ từacceleration (n.) sự tăng tốcaccelerator (n.) chất xúc tác, bộ tăng tốc
Tập trung vào tốc độ, không chỉ mức độ tăng — 'accelerate growth' vs 'increase growth'.
/piːk/
v.
đạt đỉnh, đạt mức cao nhất
Revenue peaked at $4.2 million in the third quarter.
Doanh thu đạt đỉnh 4,2 triệu đô trong quý ba.
Chi tiết
Visitor numbers peaked during the annual trade fair.Số lượng khách tham quan đạt đỉnh trong hội chợ thương mại hàng năm.
Đồng nghĩatop outculminate
Cụm hay dùngpeak at a recordsales peakpeak performancereach a peakpeak demand
Họ từpeak (n.) đỉnh caopeak (adj.) cao điểm
Hàm ý sau khi đạt đỉnh thường sẽ giảm — dùng khi muốn nói tới điểm cực đại.
/spaɪk/
v.
tăng đột biến rồi thường giảm lại
Traffic to the website spiked after the press release.
Lưu lượng truy cập trang web tăng đột biến sau bản tin báo chí.
Chi tiết
Energy consumption spiked during the cold winter months.Tiêu thụ năng lượng tăng đột biến trong những tháng đông lạnh.
Đồng nghĩasurgejump
Cụm hay dùngspike in demandprices spikea sudden spikespike sharplyspike to a high
Họ từspike (n.) mức tăng đột biến
Thường hàm ý tăng ngắn hạn, không bền vững — khác 'soar' ổn định hơn.
/ˌaʊtˈpeɪs/
v.
tăng nhanh hơn, vượt lên trước (đối thủ/mức cơ sở)
Demand continues to outpace supply in the housing market.
Nhu cầu tiếp tục tăng nhanh hơn nguồn cung trên thị trường nhà ở.
Chi tiết
The firm's growth has outpaced its competitors for three years.Tăng trưởng của công ty đã vượt lên trước đối thủ suốt ba năm.
Đồng nghĩaoutstripovertake
Cụm hay dùngoutpace competitorsoutpace inflationoutpace growthoutpace demandfar outpace
Họ từoutpacing (adj./gerund)
Luôn so sánh với thứ khác — 'outpace X' — không dùng một mình.
/ˌaʊtˈstrɪp/
v.
vượt xa, vượt trội hơn hẳn
Supply has outstripped demand, leading to price corrections.
Nguồn cung đã vượt xa cầu, dẫn đến điều chỉnh giá.
Chi tiết
Asia-Pacific revenue outstripped all other regions combined.Doanh thu châu Á-Thái Bình Dương vượt xa tất cả các khu vực khác cộng lại.
Đồng nghĩaoutpacesurpass
Cụm hay dùngoutstrip supplyoutstrip demandoutstrip rivalsoutstrip expectationsby far outstrip
Họ từoutstripping (gerund)
Hàm ý khoảng cách lớn và rõ rệt — formal hơn 'outpace'.
/sərˈpæs/
v.
vượt qua, đạt hơn (mục tiêu, kỷ lục)
The division surpassed its annual sales target by June.
Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.
Chi tiết
This year's attendance figures surpassed all previous records.Con số người tham dự năm nay đã vượt mọi kỷ lục trước đó.
Đồng nghĩaexceedeclipse
Cụm hay dùngsurpass expectationssurpass the recordsurpass rivalssurpass projectionssurpass a milestone
Họ từsurpassing (adj.) vượt trộiunsurpassed (adj.) không gì sánh bằng
Tích cực hơn 'exceed' — thường dùng khi đạt được điều ấn tượng.
/ˈskaɪˌrɒk.ɪt/
v.
tăng nhanh như tên lửa, tăng chóng mặt
Housing prices skyrocketed in the city center last year.
Giá nhà đất tăng chóng mặt ở trung tâm thành phố năm ngoái.
Chi tiết
User registrations skyrocketed after the viral campaign.Đăng ký người dùng tăng vọt sau chiến dịch lan truyền.
Đồng nghĩasoarsurge
Cụm hay dùngskyrocket in valuecosts skyrocketprices skyrocketskyrocket overnightprofits skyrocket
Họ từskyrocketing (adj.) đang tăng chóng mặt
Informal hơn 'soar' — thường xuất hiện trong báo cáo thương mại và news reports.
/swɛl/
v.
phình to, tăng dần về quy mô hoặc con số
The company's workforce swelled to over 3,000 employees.
Lực lượng lao động của công ty đã phình lên hơn 3.000 nhân viên.
Chi tiết
The client database swelled following the acquisition.Cơ sở dữ liệu khách hàng phình ra sau vụ mua lại.
Đồng nghĩaexpandballoon
Cụm hay dùngswell in numberranks swellswell to capacityswell the ranksinventory swells
Họ từswelling (adj./n.) sự phình to
Hình ảnh phồng lên từ từ — dùng cho con số, đám đông, tổ chức; có thể tiêu cực (debt swells).
/bəˈluːn/
v.
phình to đột ngột, tăng vọt (thường tiêu cực)
Operational costs ballooned after the factory expansion.
Chi phí vận hành phình to sau khi mở rộng nhà máy.
Chi tiết
The project timeline ballooned from six months to two years.Thời gian dự án phình từ sáu tháng lên hai năm.
Đồng nghĩaswellinflate
Cụm hay dùngcosts balloondebt balloonsballoon out of controlballoon tobudgets balloon
Họ từballooning (adj.) đang phình to
Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực — kiểm soát kém, tăng ngoài dự kiến.
/maʊnt/
v.
tăng dần, chồng chất theo thời gian (áp lực, chi phí)
Pressure on management mounted as losses continued.
Áp lực lên ban quản lý ngày càng tăng khi thua lỗ tiếp tục.
Chi tiết
Complaints mounted following the system outage last week.Khiếu nại ngày càng chồng chất sau sự cố hệ thống tuần trước.
Đồng nghĩaaccumulateintensify
Cụm hay dùngmounting pressuremounting costslosses mountconcerns mountdebt mounts
Họ từmounting (adj.) ngày càng tăngmountain (n.)
Thường dùng dạng 'mounting' trước danh từ — mounting costs, mounting pressure.
/ɪnˈtɛn.sɪ.faɪ/
v.
tăng cường độ, trở nên mạnh mẽ hơn
Competition intensified as new players entered the market.
Cạnh tranh trở nên gay gắt hơn khi các tay chơi mới gia nhập thị trường.
Chi tiết
Marketing efforts intensified in the lead-up to the launch.Nỗ lực marketing được tăng cường trong giai đoạn chuẩn bị ra mắt.
Đồng nghĩaheightenescalate
Cụm hay dùngintensify competitionintensify effortsintensify scrutinypressures intensifyconflict intensifies
Họ từintensity (n.) cường độintense (adj.) mạnh mẽintensification (n.)
Nhấn mạnh cường độ/mức độ — không chỉ số lượng. Dùng cho cạnh tranh, nỗ lực, áp lực.
/ˈhaɪ.tən/
v.
làm tăng (nhận thức, rủi ro, mức độ quan tâm)
The report heightened awareness of cybersecurity risks.
Báo cáo đã nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng.
Chi tiết
Regulatory scrutiny heightened after the data breach.Sự giám sát pháp lý gia tăng sau vụ rò rỉ dữ liệu.
Đồng nghĩaintensifysharpen
Cụm hay dùngheighten awarenessheighten riskheighten concernheightened scrutinyheightened demand
Họ từheightened (adj.) gia tăng, cao độ
Thường dùng ở passive 'heightened concern/risk' — lịch sự, formal.
/ˈkɒm.paʊnd/
v.
làm tăng thêm, làm trầm trọng hơn (cộng dồn)
Rising material costs compounded the budget shortfall.
Chi phí nguyên liệu tăng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt ngân sách.
Chi tiết
Late deliveries compounded the supply chain disruption.Giao hàng trễ làm cộng thêm sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaaggravateexacerbate
Cụm hay dùngcompound the problemcompound interestcompound lossescompound the issuecompound growth
Họ từcompound (n./adj.) hợp chất, tổng hợpcompounding (adj.) cộng dồn
Dùng trong tài chính: compound interest (lãi kép). Trong ngữ cảnh khác: làm vấn đề nặng thêm.
/ˈmæɡ.nɪ.faɪ/
v.
phóng đại, làm tăng thêm mức độ ảnh hưởng
Global disruptions magnified the impact on local businesses.
Các gián đoạn toàn cầu đã phóng đại tác động lên doanh nghiệp địa phương.
Chi tiết
Leverage magnifies both gains and losses in trading.Đòn bẩy phóng đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ trong giao dịch.
Đồng nghĩaamplifyexaggerate
Cụm hay dùngmagnify the effectmagnify risksmagnify returnsgreatly magnifymagnify differences
Họ từmagnification (n.) sự phóng đạimagnitude (n.) độ lớn, tầm quan trọng
Trong tài chính: leverage magnifies — đòn bẩy khuếch đại. Formal và chính xác.
/ˈɛl.ɪ.veɪt/
v.
nâng lên, đưa lên mức cao hơn (cương vị, chất lượng)
The rebranding elevated the firm's market position.
Việc đổi thương hiệu đã nâng cao vị thế thị trường của công ty.
Chi tiết
New leadership elevated the company's reputation globally.Ban lãnh đạo mới đã nâng cao uy tín của công ty trên toàn cầu.
Đồng nghĩaraiseuplift
Cụm hay dùngelevate statuselevate performanceelevate standardselevate profileelevate market position
Họ từelevation (n.) sự nâng lênelevated (adj.) cao, nâng cao
Thiên về chất lượng, vị thế — không dùng cho số liệu thuần túy như tiền/giá.
/ɔːɡˈmɛnt/
v.
tăng thêm, bổ sung để mở rộng (quy mô, khả năng)
The company augmented its workforce with contract staff.
Công ty đã tăng thêm nhân lực bằng nhân viên hợp đồng.
Chi tiết
Technology augmented the team's analytical capabilities.Công nghệ đã bổ sung và mở rộng năng lực phân tích của nhóm.
Đồng nghĩasupplementexpand
Cụm hay dùngaugment capacityaugment incomeaugment the teamaugment skillsaugment supply
Họ từaugmentation (n.) sự tăng thêmaugmented (adj.) được bổ sung
Formal — dùng khi thêm nguồn lực hoặc khả năng từ bên ngoài vào thứ đã có.
/prəˈpɛl/
v.
đẩy mạnh, thúc đẩy (tăng trưởng, thành công)
Strong domestic demand propelled GDP growth this year.
Nhu cầu nội địa mạnh đã thúc đẩy tăng trưởng GDP năm nay.
Chi tiết
Innovation propelled the startup to market leadership.Đổi mới sáng tạo đã đưa startup lên vị trí dẫn đầu thị trường.
Đồng nghĩadrivespur
Cụm hay dùngpropel growthpropel forwardpropel the companypropel demandpropel change
Họ từpropulsion (n.) lực đẩypropellant (n.)
Hàm ý có lực bên ngoài thúc đẩy — thường là yếu tố tích cực làm điều gì đó 'bứt phá'.
/spɝː/
v.
kích thích, thúc đẩy tăng trưởng hoặc hành động
Low interest rates spurred investment across all sectors.
Lãi suất thấp đã kích thích đầu tư trên mọi lĩnh vực.
Chi tiết
Customer feedback spurred improvements to the product line.Phản hồi khách hàng đã thúc đẩy cải tiến dòng sản phẩm.
Đồng nghĩastimulatedrive
Cụm hay dùngspur growthspur demandspur innovationspur investmentspur development
Họ từspur (n.) cú hích, yếu tố thúc đẩy
Thường theo sau 'spur + danh từ': spur demand, spur growth — súc tích và formal.
/ˈstɪm.jə.leɪt/
v.
kích thích, tạo động lực cho tăng trưởng
Government spending was used to stimulate economic recovery.
Chi tiêu chính phủ được dùng để kích thích phục hồi kinh tế.
Chi tiết
Price promotions stimulated short-term sales volume.Chương trình khuyến mãi giá đã kích thích doanh số ngắn hạn.
Đồng nghĩaspurboost
Cụm hay dùngstimulate demandstimulate growthstimulate the economystimulate investmentstimulate interest
Họ từstimulus (n.) gói kích thíchstimulation (n.)stimulating (adj.) kích thích
Thường gắn với kinh tế vĩ mô: stimulus package, stimulate demand — phổ biến trong TOEIC Reading.
/ˈkæt.ə.pʌlt/
v.
phóng lên, bật tăng nhanh đến vị trí mới
The viral video catapulted the brand to national recognition.
Video lan truyền đã đưa thương hiệu bật lên được công nhận trên toàn quốc.
Chi tiết
One successful contract catapulted the firm into the top tier.Một hợp đồng thành công đã đưa công ty bật lên hàng đầu.
Đồng nghĩapropellaunch
Cụm hay dùngcatapult to successcatapult into the spotlightcatapult growthcatapult a brandcatapult to the top
Họ từcatapult (n.) máy phóng
Hàm ý bước nhảy vọt đột ngột — thường dùng cho người hoặc thương hiệu đột phá nhanh.
/ˈmʌl.tɪ.plaɪ/
v.
nhân lên nhiều lần, tăng theo cấp số nhân
Revenue streams multiplied after the platform launched globally.
Các luồng doanh thu nhân lên nhiều lần sau khi nền tảng ra mắt toàn cầu.
Chi tiết
Risks multiply when supply chains span multiple continents.Rủi ro nhân lên khi chuỗi cung ứng trải qua nhiều lục địa.
Đồng nghĩaproliferatecompound
Cụm hay dùngmultiply rapidlyrisks multiplyopportunities multiplymultiply returnsmultiply the effect
Họ từmultiplication (n.) sự nhân lênmultiple (adj.) nhiều
Tăng theo cấp số nhân (×2, ×3) — mạnh hơn 'increase' hay 'grow'.
/ˈtrɪp.əl/
v.
tăng gấp ba lần
The firm tripled its export volume in just two years.
Công ty đã tăng gấp ba khối lượng xuất khẩu chỉ trong hai năm.
Chi tiết
App downloads tripled after the updated version launched.Lượt tải ứng dụng tăng gấp ba sau khi phiên bản cập nhật ra mắt.
Đồng nghĩamultiplysurge
Cụm hay dùngtriple in valuetriple outputnearly tripletriple revenuetriple the workforce
Họ từtriple (adj./n.) gấp ba
Ít phổ biến hơn 'double' nhưng hay xuất hiện trong TOEIC context tăng trưởng ấn tượng.
/ɪˈklɪps/
v.
vượt qua và làm lu mờ (đối thủ, kỷ lục cũ)
The new product eclipsed all previous sales records.
Sản phẩm mới đã vượt qua và làm lu mờ mọi kỷ lục doanh số trước đây.
Chi tiết
Their digital revenue has eclipsed traditional income sources.Doanh thu kỹ thuật số của họ đã vượt và che khuất các nguồn thu truyền thống.
Đồng nghĩasurpassovershadow
Cụm hay dùngeclipse the recordeclipse competitorseclipse all otherseclipse growthtotally eclipse
Họ từeclipse (n.) sự che khuất, vượt trội
Hình ảnh nhật thực — thứ mới che khuất thứ cũ. Formal và văn hoa, dùng trong reports.
/ˌaʊtˈʃaɪn/
v.
nổi bật hơn, xuất sắc hơn rõ rệt
The startup outshone established rivals at the industry summit.
Startup đó đã nổi bật hơn các đối thủ lâu năm tại hội nghị ngành.
Chi tiết
The flagship store outshone all other branches in performance.Cửa hàng chủ lực nổi bật hơn tất cả các chi nhánh khác về hiệu suất.
Đồng nghĩaeclipsesurpass
Cụm hay dùngoutshine competitorsoutshine rivalsoutshine the restoutshine expectationsclearly outshine
Họ từoutshining (gerund)
Nhấn mạnh sự nổi bật, vượt trội về chất hơn là về số — dùng cho brand, người, sản phẩm.
/ˈbɝː.dʒən/
v.
nảy nở, phát triển mạnh và nhanh
The e-commerce sector has burgeoned over the past decade.
Ngành thương mại điện tử đã nảy nở mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
Chi tiết
A burgeoning middle class is driving consumption growth.Tầng lớp trung lưu đang nảy nở đang thúc đẩy tăng trưởng tiêu dùng.
Đồng nghĩaflourishproliferate
Cụm hay dùngburgeoning demandburgeoning marketburgeoning industryrapidly burgeonburgeoning workforce
Họ từburgeoning (adj.) đang phát triển mạnh
Tao nhã, formal — thường dùng dạng 'burgeoning' trước danh từ trong analysis.
/ˈmʌʃ.ruːm/
v.
nảy sinh nhanh như nấm, tăng trưởng đột biến về số lượng
Food delivery services mushroomed across the city.
Các dịch vụ giao đồ ăn mọc lên như nấm khắp thành phố.
Chi tiết
The number of freelance workers mushroomed during the pandemic.Số lượng lao động tự do tăng bùng nổ trong thời đại dịch.
Đồng nghĩaproliferatemultiply
Cụm hay dùngmushroom in numbermushroom overnightservices mushroombusinesses mushroommushroom across regions
Họ từmushrooming (adj.) đang mọc nhanh
Informal hơn 'proliferate' — hình ảnh sinh động, dùng trong editorial hoặc business journalism.
/ˈsnoʊ.bɔːl/
v.
tăng theo hiệu ứng tuyết lăn, lớn dần không kiểm soát
The small delay snowballed into a major project disruption.
Sự chậm trễ nhỏ đã tích tụ thành gián đoạn dự án lớn.
Chi tiết
Interest in the brand snowballed after media coverage.Sự quan tâm đến thương hiệu tăng dần như tuyết lăn sau khi được truyền thông đưa tin.
Đồng nghĩaescalatecompound
Cụm hay dùngsnowball into a crisiscosts snowballsnowball effectproblems snowballmomentum snowballs
Họ từsnowball effect (n.) hiệu ứng tuyết lăn
Hàm ý tăng theo vòng lặp tự nuôi — có thể tốt (momentum) hoặc xấu (crisis). Informal.
/ədˈvæns/
v.
tiến lên, tăng lên (giá, vị thế, chỉ số)
The currency advanced against the dollar after positive data.
Đồng tiền tăng lên so với đô la sau số liệu tích cực.
Chi tiết
Commodity prices advanced on strong demand signals.Giá hàng hóa tăng lên dựa trên tín hiệu nhu cầu mạnh.
Đồng nghĩariseclimb
Cụm hay dùngadvance againstadvance in priceadvance steadilyshares advanceadvance to a record
Họ từadvancement (n.) tiến bộ, sự thăng tiếnadvanced (adj.) tiên tiến
Trong tài chính: 'advance' thường chỉ tăng nhẹ, ổn định — dùng trong market reports.
/əˈpriː.ʃi.eɪt/
v.
tăng giá trị (tài sản, tiền tệ)
Property values have appreciated significantly in this district.
Giá trị bất động sản đã tăng đáng kể tại khu vực này.
Chi tiết
The local currency appreciated after the central bank's decision.Đồng nội tệ tăng giá sau quyết định của ngân hàng trung ương.
Đồng nghĩarisegain
Cụm hay dùngappreciate in valueassets appreciatecurrency appreciatesappreciate over timesignificantly appreciate
Họ từappreciation (n.) sự tăng giá trị; lòng biết ơnappreciating (adj.)
Chuyên dụng cho tài sản/tiền tệ — không dùng cho người hay kỹ năng. Đừng nhầm với 'cảm ơn'.
/ˈræl.i/
v.
phục hồi và tăng trở lại (sau giai đoạn sụt giảm)
Markets rallied after the central bank's rate decision.
Thị trường phục hồi và tăng sau quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương.
Chi tiết
The company's stock rallied strongly in afternoon trading.Cổ phiếu công ty tăng mạnh trong phiên giao dịch buổi chiều.
Đồng nghĩarecoverrebound
Cụm hay dùngmarkets rallystocks rallyrally from lowsstage a rallyrally sharply
Họ từrally (n.) đà phục hồi
Hàm ý tăng SAU khi giảm — nếu chưa từng giảm thì dùng 'surge' hay 'climb'.
/rɪˈbaʊnd/
v.
bật tăng lại, hồi phục sau suy giảm
Consumer spending rebounded sharply in the second quarter.
Chi tiêu tiêu dùng bật tăng mạnh trong quý hai.
Chi tiết
Export volumes rebounded after the supply chain issues resolved.Khối lượng xuất khẩu hồi phục sau khi các vấn đề chuỗi cung ứng được giải quyết.
Đồng nghĩarallyrecover
Cụm hay dùngrebound stronglyrebound from a lowsales reboundeconomy reboundsrebound to pre-crisis levels
Họ từrebound (n.) sự hồi phục
Giống 'rally' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc trở lại mức cũ sau cú giảm.
/ˈstrɛŋk.θən/
v.
tăng cường, làm mạnh thêm (mối quan hệ, vị thế, đồng tiền)
The merger strengthened the group's competitive position.
Vụ sáp nhập đã củng cố vị thế cạnh tranh của tập đoàn.
Chi tiết
Favorable data helped the currency strengthen against the euro.Dữ liệu thuận lợi giúp đồng tiền tăng giá so với đồng euro.
Đồng nghĩabolsterreinforce
Cụm hay dùngstrengthen tiesstrengthen the positioncurrency strengthensstrengthen demandstrengthen performance
Họ từstrength (n.) sức mạnhstrong (adj.)strongly (adv.)
Dùng cho tiền tệ: 'dollar strengthens' = USD tăng giá — phổ biến trong TOEIC economic texts.
/ˈwaɪ.dən/
v.
mở rộng, nới rộng (khoảng cách, phạm vi, thị phần)
The company widened its market presence across new territories.
Công ty mở rộng sự hiện diện thị trường sang các vùng lãnh thổ mới.
Chi tiết
The gap between top and bottom performers widened this year.Khoảng cách giữa người thực hiện tốt nhất và tệ nhất nới rộng năm nay.
Đồng nghĩaexpandextend
Cụm hay dùngwiden the gapwiden market reachprofit margins widenwiden scopewiden access
Họ từwidening (adj./n.) đang nới rộngwide (adj.)
Tập trung vào chiều rộng/phạm vi — 'expand' mang nghĩa tổng quát hơn.
/ɪkˈstɛnd/
v.
mở rộng, kéo dài (phạm vi, thời hạn, tầm với)
The chain extended its operations into five new markets.
Chuỗi cửa hàng mở rộng hoạt động sang năm thị trường mới.
Chi tiết
The firm extended its product range to capture new customers.Công ty mở rộng dòng sản phẩm để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩaexpandwiden
Cụm hay dùngextend the deadlineextend operationsextend market reachextend coverageextend a contract
Họ từextension (n.) sự mở rộng, gia hạnextensive (adj.) rộng rãi
Dùng cho cả không gian (market) và thời gian (deadline) — versatile, formal.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...