Kho từ › verbs increase › surpass

surpass

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
vượt qua, đạt hơn (mục tiêu, kỷ lục)
UK /sərˈpæs/ · US /sərˈpæs/
to do better than someone or something else
The division surpassed its annual sales target by June.
→ Bộ phận đã vượt mục tiêu doanh số hàng năm ngay từ tháng 6.
This year's attendance figures surpassed all previous records.→ Con số người tham dự năm nay đã vượt mọi kỷ lục trước đó.
Cấu tạo
Từ 'surpass' được hình thành từ 'sur-' (trên) và 'pass' (qua).
Đồng nghĩa
exceedeclipse
Collocations
surpass expectationssurpass the recordsurpass rivalssurpass projectionssurpass a milestone
Họ từ
surpassing (adj.) vượt trộiunsurpassed (adj.) không gì sánh bằng
🎯 IELTS: Sử dụng 'surpass' để nhấn mạnh thành tích trong bài viết.
Tích cực hơn 'exceed' — thường dùng khi đạt được điều ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...