Kho từ › verbs increase › peak

peak

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
đạt đỉnh, đạt mức cao nhất
UK /piːk/ · US /piːk/
To reach the highest point or level.
Revenue peaked at $4.2 million in the third quarter.
→ Doanh thu đạt đỉnh 4,2 triệu đô trong quý ba.
Visitor numbers peaked during the annual trade fair.→ Số lượng khách tham quan đạt đỉnh trong hội chợ thương mại hàng năm.
Đồng nghĩa
top outculminate
Collocations
peak at a recordsales peakpeak performancereach a peakpeak demand
Họ từ
peak (n.) đỉnh caopeak (adj.) cao điểm
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về thành tích.
Hàm ý sau khi đạt đỉnh thường sẽ giảm — dùng khi muốn nói tới điểm cực đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...