Kho từ › verbs increase › skyrocket

skyrocket

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng nhanh như tên lửa, tăng chóng mặt
UK /ˈskaɪˌrɒk.ɪt/ · US /ˈskaɪˌrɒk.ɪt/
To rise quickly and dramatically.
Housing prices skyrocketed in the city center last year.
→ Giá nhà đất tăng chóng mặt ở trung tâm thành phố năm ngoái.
User registrations skyrocketed after the viral campaign.→ Đăng ký người dùng tăng vọt sau chiến dịch lan truyền.
Đồng nghĩa
soarsurge
Collocations
skyrocket in valuecosts skyrocketprices skyrocketskyrocket overnightprofits skyrocket
Họ từ
skyrocketing (adj.) đang tăng chóng mặt
🎯 IELTS: Nói về kinh tế trong IELTS với từ này.
Informal hơn 'soar' — thường xuất hiện trong báo cáo thương mại và news reports.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...