Kho từ › verbs decrease › diminish

diminish

B2 v. 📁 verbs decrease TOEIC
suy giảm, thu nhỏ lại (giá trị, tầm quan trọng)
UK /dɪˈmɪn.ɪʃ/ · US /dɪˈmɪn.ɪʃ/
to make something smaller or less
Rising costs have diminished the company's profit margins.
→ Chi phí tăng đã làm thu hẹp biên lợi nhuận của công ty.
His influence in the organization has gradually diminished.→ Tầm ảnh hưởng của ông trong tổ chức đã dần suy giảm.
Đồng nghĩa
reducelessendwindle
Collocations
diminish in valuesignificantly diminishdiminish returnsdiminish impactdiminish authority
Họ từ
diminishing (adj)diminishment (n)diminution (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự giảm trong bài viết.
Trang trọng hơn 'reduce'; thường dùng khi nói về giá trị, quyền lực, tầm quan trọng bị thu hẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...